VB150

  • VB150 tải trọng 1.5 tấn sử dụng động cơ Hyundai D4BF, ly hợp, hộp số, cầu chủ động được nhập khẩu đồng bộ Hàn Quốc. VB150 đảm bảo các tiêu chí mà VEAM MOTOR hướng đến: thiết kế tinh tế, vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu đặc biệt giá xe hợp lý, tạo điều kiện tốt nhất cho người dùng được sở hữu được chiếc xe tốt nhất phục vụ cho công việc chuyên chở.

  • Mã sản phẩm: VB150
  • Danh mục: XE BEN
  • Lượt xem: 3
    Tình trạng: Còn hàng
  • Thể tích thùng: 2730 x 1500 x 450
  • Tải trọng hàng hóa: 1490KG
  • Trọng lượng: 2430KG
  • Giá bán: Liên hệ

1. NGOẠI THẤT

VB150 được thiết kế hoàn toàn mới với kiểu dáng hiện đại, kết hợp hài hòa các đường nét khỏe khoắn và thẩm mỹ, toàn bộ cabin được sơn nhúng ED và sơn sấy nhiệt độ cao giúp cho bề mặt sơn bóng và có độ bền cao.

2. NỘI THẤT

3. THÙNG XE

Thùng VB150 có thể tích 1.8 m3, cơ cấu nâng hạ dạng chữ A chắc chắn giúp xe thăng bằng tốt khi lên xuống ben.

4. KHUNG GẦM


5. ĐỘNG CƠ

VB150 được trang bị động cơ diesel D4BF nhập khẩu từ Hàn Quốc. Với hệ thống tăng áp tubor tiết kiệm nhiên liệu,thân thiện môi trường  tiết kiệm nhiên liệu,vận hành êm ái, bền bỉ,thẩm mỹ.

Chia sẻ:

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4650 x 1700 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

2730 x 1500 x 450

Thể tích thùng hàng

m3

1.843

Vệt bánh trước / sau

mm

1300 / 1270

Chiều dài cơ sở

mm

2620

Khoảng sáng gầm xe

mm

165

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2430

Tải trọng

kg

1490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4050

Số chỗ ngồi

Chỗ

2 (130 kg)

ĐỘNG CƠ

Tên động cơ

 

Hyundai D4BF

Loại động cơ

 

4 kì, 4 xi lanh, thẳng hàng,
làm mát bằng nước, tăng áp

Dung tích xi lanh

cm3

2476

Đường kính x hành trình piston

mm x mm

91,1 x 95

Công suất cực đại/ tốc độ quay

kW (ps)/vg/ph

61 (83) / 4200

Mô men xoắn/ tốc độ quay

Nm (kgm)/vg/ph

196,2 (20) / 2000

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Ma sát khô, dẫn động thủy lực

Hộp số

05 số tiến + 01 số lùi
(i1 = 4,310; i2 = 2,331; i3 = 1,529; i4 = 1,000; i5 = 0,880; il = 4,124)

HỆ THỐNG LÁI

Hệ thống lái

Trục vít – êcu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá bán e líp, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá bán e líp, giảm chấn thủy lực

LỐP XE

Trước/ sau (Số lượng-Cỡ lốp)

02 / 6.50-16 ; 04 / 5.50-13

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

39.8

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

6.69

Tốc độ tối đa

km/h

95.74

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

70

Hỗ trợ khách hàng
Yêu cầu gọi lại
Sản phẩm liên quan
FORLAND D90
  • MSP: FORLAND D90
  • Trọng lượng: 9885kg
  • Tải trọng hàng hóa: 6000kg
  • Thể tích thùng: 2920 x 1860 x 730
FORLAND D65
  • MSP: FORLAND D65
  • Trọng lượng: 3020kg
  • Tải trọng hàng hóa: 3490kg
  • Thể tích thùng: 2665 x 1820 x 575
VB160
  • MSP: VB160
  • Trọng lượng: 3490 kg
  • Tải trọng hàng hóa: 1350 kg
  • Thể tích thùng: 2550 x 1480 x 400
VB200
  • MSP: VB200
  • Trọng lượng: 3010KG
  • Tải trọng hàng hóa: 1850KG
  • Thể tích thùng: 2945 x 1750 x 448
VB350
  • MSP: VB350
  • Trọng lượng: 3350KG
  • Tải trọng hàng hóa: 3490KG
  • Thể tích thùng: 3200 x 1760 x 515
VB650
  • MSP: VB650
  • Trọng lượng: 3520KG
  • Tải trọng hàng hóa: 6315KG
  • Thể tích thùng: 3150 x 1875 x 890
VB652
  • MSP: VB652
  • Trọng lượng: 3820KG
  • Tải trọng hàng hóa: 6490KG
  • Thể tích thùng: 3700 x 1875/1350 x 780
VB653
  • MSP: VB653
  • Trọng lượng: 4250KG
  • Tải trọng hàng hóa: 6490KG
  • Thể tích thùng: 3700 x 1900/1350 x 780
VB750
  • MSP: VB750
  • Trọng lượng: 5665KG
  • Tải trọng hàng hóa: 7200KG
  • Thể tích thùng: 3640 x 2190/1650 x 775
VB750-1
  • MSP: VB750-1
  • Trọng lượng: 5665
  • Tải trọng hàng hóa: 7200
  • Thể tích thùng: 3635 x 2140 x 650