TERA STAR PLUS 1.25 Tấn - Thùng Bạt

  • Xe tải Tera Star Plus thùng bạt là dòng xe tải nhẹ máy xăng của thương hiệu Teraco, được thiết kế phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, giao hàng cho cửa hàng, phân phối hàng tiêu dùng và kinh doanh vận tải quy mô nhỏ, vừa.

    Xe nổi bật với tải trọng công bố 1.250 kg, chiều dài lọt lòng thùng khoảng 3,05 m, động cơ xăng 1.5L GDI-DVVT công suất 109 PS và nhiều trang bị tiện nghi. Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng giúp người dùng linh hoạt khi xếp dỡ hàng từ phía sau hoặc hai bên thùng, đồng thời có thể phủ bạt để che chắn hàng hóa trước nắng, mưa và bụi.

  • Mã sản phẩm: TERA STAR PLUS
  • Danh mục: Xe tải nhẹ
  • Lượt xem: 0
    Tình trạng: Còn hàng
  • Thể tích thùng: 3.050 × 1.610 × 1.570 mm.
  • Tải trọng hàng hóa: 1.250 kg
  • Trọng lượng: 1.320 Kg
  • Giá bán: Liên hệ

XE TẢI TERA STAR PLUS THÙNG BẠT – GIÁ BÁN, ƯU ĐIỂM VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Xe tải Tera Star Plus thùng bạt là dòng xe tải nhẹ máy xăng của thương hiệu Teraco, được thiết kế phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, giao hàng cho cửa hàng, phân phối hàng tiêu dùng và kinh doanh vận tải quy mô nhỏ, vừa.

Xe nổi bật với tải trọng công bố 1.250 kg, chiều dài lọt lòng thùng khoảng 3,05 m, động cơ xăng 1.5L GDI-DVVT công suất 109 PS và nhiều trang bị tiện nghi. Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng giúp người dùng linh hoạt khi xếp dỡ hàng từ phía sau hoặc hai bên thùng, đồng thời có thể phủ bạt để che chắn hàng hóa trước nắng, mưa và bụi.

Nếu bạn đang tìm mua Tera Star Plus thùng bạt tại Hải Phòng, hãy tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu giá bán tham khảo, ưu điểm, thông số kỹ thuật và những lưu ý trước khi đầu tư xe.

1. Giá xe Tera Star Plus thùng bạt mới nhất

Theo bảng giá công bố của Daehan Motors áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá tham khảo của Tera Star Plus thùng bạt lửng mở bửng là 273 triệu đồng, đã bao gồm VAT. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình bán hàng, cấu hình xe và chính sách của từng đại lý.

Hạng mục Giá tham khảo
Tera Star Plus thùng bạt lửng mở bửng 273.000.000 đồng
Thuế VAT Đã bao gồm trong giá tham khảo
Chi phí đăng ký, đăng kiểm và các khoản liên quan Tính theo hồ sơ và địa phương đăng ký
Giá lăn bánh Liên hệ đại lý để xác nhận

Lưu ý: Đây là giá tham khảo theo bảng giá công bố, không phải báo giá chốt tại thời điểm giao dịch. Khách hàng nên xác nhận giá xe hoàn thiện thùng bạt, ưu đãi, chi phí đăng ký và phương án trả góp với Ô Tô Tây Thiên Phú trước khi ký hợp đồng.

2. Tổng quan xe tải Tera Star Plus thùng bạt

Tera Star Plus thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng, hướng đến khách hàng cần phương tiện vận chuyển linh hoạt và dễ bố trí cho các tuyến giao hàng thường xuyên.

Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng được thiết kế với khung thùng, hệ thống kèo và bạt phủ. Khi cần xếp dỡ hàng hóa, người sử dụng có thể mở bửng để tiếp cận hàng từ bên hông; khi di chuyển, bạt được phủ để che chắn hàng hóa theo điều kiện sử dụng.

Những điểm đáng chú ý của xe gồm:

  • Tải trọng công bố: 1.250 kg.

  • Kích thước tổng thể tham khảo: 5.120 × 1.770 × 2.380 mm.

  • Kích thước lọt lòng thùng bạt: 3.050 × 1.610 × 1.570 mm.

  • Động cơ xăng 1.5L, công nghệ GDI-DVVT.

  • Công suất cực đại: 109 PS tại 6.000 vòng/phút.

  • Mô-men xoắn cực đại: 148 Nm tại 4.500 vòng/phút.

  • Hộp số sàn 5 cấp.

  • Hệ thống phanh ABS và EBD.

  • Camera lùi, cảm biến lùi, điều hòa hai chiều và màn hình LCD 7 inch.

Tải trọng và khối lượng hợp pháp phải được xác nhận theo giấy chứng nhận chất lượng và hồ sơ đăng kiểm của xe thùng bạt hoàn thiện.

3. 10 ưu điểm nổi bật của Tera Star Plus thùng bạt

3.1. Tải trọng công bố 1,25 tấn, đáp ứng nhu cầu giao hàng

Tera Star Plus thùng bạt có tải trọng công bố 1.250 kg, phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.

Xe có thể được cân nhắc để chở hàng tiêu dùng, nông sản, đồ gia dụng, vật tư đóng gói và nhiều loại hàng thương mại khác. Tùy trọng lượng và kích thước hàng, người dùng có thể bố trí hàng hóa theo chiều dài và chiều rộng thùng để tận dụng không gian.

Trước khi vận hành, cần kiểm tra tải trọng cho phép ghi trong hồ sơ đăng kiểm, không chở quá tải và phân bố hàng đều trên sàn thùng.

3.2. Thùng bạt dài khoảng 3,05 m

Kích thước lọt lòng thùng bạt theo thông số công bố:

  • Chiều dài: 3.050 mm.

  • Chiều rộng: 1.610 mm.

  • Chiều cao: 1.570 mm.

Chiều dài thùng khoảng 3,05 m tạo không gian phù hợp để bố trí nhiều loại hàng hóa đóng kiện, thùng carton, vật tư, nông sản và hàng bán lẻ.

Khách hàng nên đo trước kích thước hàng hóa thường xuyên vận chuyển, đặc biệt là những kiện hàng dài hoặc cồng kềnh, để xác định xe có đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hay không.

3.3. Bửng mở, thuận tiện bốc dỡ hàng

Một lợi thế của phiên bản thùng bạt lửng mở bửng là khả năng tiếp cận hàng hóa từ nhiều phía.

Khi giao hàng tại cửa hàng, kho hoặc điểm tập kết, người dùng có thể mở bửng bên để đưa hàng lên xuống thuận tiện hơn, tùy điều kiện mặt bằng và phương tiện hỗ trợ.

Thiết kế này phù hợp với hàng đóng kiện, thùng carton, vật tư và sản phẩm cần thao tác xếp dỡ thường xuyên. Cần đóng và chốt bửng đúng cách trước khi xe di chuyển.

3.4. Bạt phủ linh hoạt, hỗ trợ che chắn hàng hóa

Khung kèo và bạt phủ cho phép người sử dụng che chắn hàng hóa trong quá trình vận chuyển, giúp hạn chế tác động trực tiếp của nắng, mưa và bụi.

Khi chở hàng có kích thước hoặc hình dạng khác nhau, cấu hình thùng bạt cũng tạo sự linh hoạt trong cách sắp xếp và tiếp cận hàng.

Tuy nhiên, hiệu quả che chắn phụ thuộc vào chất lượng bạt, cách phủ bạt, cách chằng buộc và tình trạng thời tiết. Với hàng dễ hư hỏng hoặc cần bảo quản kín hoàn toàn, khách hàng nên cân nhắc loại thùng phù hợp hơn.

3.5. Động cơ xăng 1.5L GDI-DVVT

Tera Star Plus sử dụng động cơ JL474QAK dung tích 1.499 cc, kết hợp công nghệ phun xăng trực tiếp GDI và hệ thống van biến thiên DVVT.

Theo thông số công bố, động cơ đạt công suất cực đại 109 PS tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 148 Nm tại 4.500 vòng/phút.

Công nghệ GDI giúp kiểm soát quá trình phun nhiên liệu, còn DVVT hỗ trợ điều chỉnh thời điểm phối khí theo điều kiện hoạt động của động cơ. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào tải hàng, quãng đường, giao thông, phong cách lái và lịch bảo dưỡng.

3.6. Hộp số sàn 5 cấp, dễ chủ động vận hành

Xe sử dụng hộp số sàn 5 cấp, gồm 5 số tiến và 1 số lùi.

Cấu hình này giúp tài xế chủ động lựa chọn cấp số theo tốc độ và điều kiện đường sá. Để sử dụng xe hiệu quả, người lái cần sang số phù hợp, hạn chế tăng tốc đột ngột và thực hiện bảo dưỡng hệ thống truyền động theo khuyến nghị.

3.7. Khung gầm và hệ thống treo phục vụ nhu cầu chở hàng

Tera Star Plus có chiều dài cơ sở 3.200 mm, hệ thống treo trước độc lập MacPherson và hệ thống treo sau sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực.

Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, hệ thống treo sau gồm 8 lá nhíp. Cấu hình này hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên của xe tải nhẹ.

Khả năng vận hành ổn định còn phụ thuộc vào tải trọng thực tế, cách phân bố hàng hóa, tình trạng lốp và việc kiểm tra hệ thống gầm định kỳ.

3.8. Cabin tiện nghi, hỗ trợ tài xế làm việc hằng ngày

Không gian cabin của Tera Star Plus được thiết kế theo hướng hiện đại, có các trang bị hỗ trợ người lái trong quá trình vận hành.

Một số trang bị nổi bật:

  • Ghế da cao cấp.

  • Điều hòa hai chiều nóng – lạnh.

  • Vô lăng trợ lực điện.

  • Màn hình LCD 7 inch.

  • Kết nối Bluetooth và USB.

  • Cửa kính chỉnh điện, chức năng Auto một chạm.

  • Chìa khóa điều khiển từ xa.

Các trang bị này giúp tạo sự thuận tiện cho tài xế khi sử dụng xe để giao hàng thường xuyên. Cấu hình cụ thể nên được kiểm tra trên xe thực tế.

3.9. Trang bị hỗ trợ an toàn khi vận hành

Xe được giới thiệu với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, camera lùi và cảm biến lùi.

ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh gấp trong điều kiện phù hợp; EBD hỗ trợ phân phối lực phanh giữa các bánh. Camera và cảm biến lùi giúp tài xế quan sát khu vực phía sau khi lùi hoặc đưa xe vào vị trí giao hàng.

Các hệ thống này không thay thế việc quan sát trực tiếp, duy trì khoảng cách an toàn và kiểm soát tốc độ.

3.10. Phù hợp nhiều mô hình kinh doanh

Tera Star Plus thùng bạt có thể được cân nhắc cho:

  • Giao hàng tiêu dùng cho cửa hàng và đại lý.

  • Vận chuyển nông sản, hàng đóng kiện.

  • Chở đồ gia dụng, vật tư và thiết bị.

  • Giao hàng giữa kho và điểm bán.

  • Phân phối hàng hóa cho hộ kinh doanh.

  • Vận chuyển các mặt hàng cần mở bửng để xếp dỡ thuận tiện.

Để lựa chọn đúng xe, khách hàng nên đánh giá cả trọng lượng hàng, kích thước kiện hàng, số chuyến mỗi ngày và chi phí vận hành.

4. Bảng thông số kỹ thuật Tera Star Plus thùng bạt

4.1. Kích thước và tải trọng

Hạng mục Thông số công bố/tham khảo
Thương hiệu Teraco
Model Tera Star Plus
Loại xe Ô tô tải thùng bạt lửng mở bửng
Nhiên liệu Xăng
Kích thước tổng thể (D × R × C) 5.120 × 1.770 × 2.380 mm
Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) 3.050 × 1.610 × 1.570 mm
Chiều dài cơ sở 3.200 mm
Vệt bánh trước/sau 1.360/1.360 mm
Tải trọng công bố 1.250 kg
Khối lượng bản thân 1.320 Kg
Khối lượng toàn bộ 2700 Kg

4.2. Động cơ và hộp số

Hạng mục Thông số
Mã động cơ JL474QAK
Loại động cơ Động cơ xăng
Công nghệ phun nhiên liệu GDI – phun xăng trực tiếp
Công nghệ van biến thiên DVVT
Dung tích xi-lanh 1.499 cc
Công suất cực đại 109 PS tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 148 Nm tại 4.500 vòng/phút
Mã hộp số TM025RMB
Loại hộp số Số sàn 5 cấp
Số cấp số 5 số tiến, 1 số lùi
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo công bố
Dung tích bình nhiên liệu 40 lít

4.3. Hệ thống lái, treo và phanh

Hạng mục Thông số
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực
Số lá nhíp sau 8 lá theo thông tin giới thiệu sản phẩm
Dẫn động phanh Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh EBD
Kích thước lốp trước/sau 175/70R14

4.4. Trang bị nội thất và an toàn

Hạng mục Trang bị
Đèn chiếu sáng trước Halogen Projector
Đèn sương mù Có
Ghế ngồi Ghế da cao cấp
Điều hòa Hai chiều nóng – lạnh
Màn hình giải trí LCD 7 inch
Kết nối Bluetooth/USB
Cửa kính Chỉnh điện, Auto một chạm
Chìa khóa Điều khiển từ xa
Camera lùi Có
Cảm biến lùi Có
ABS/EBD Có

Lưu ý: Thông số và trang bị có thể thay đổi theo phiên bản. Tải trọng, khối lượng bản thân và khối lượng toàn bộ cần xác nhận theo hồ sơ đăng kiểm của xe thùng bạt hoàn thiện. Khi mua xe, khách hàng nên đối chiếu thông số trên giấy tờ với cấu hình thực tế.

5. So sánh thùng bạt với thùng kín và thùng lửng

Tiêu chí Thùng bạt lửng mở bửng Thùng kín Thùng lửng
Che chắn mưa, bụi Có bạt phủ, tùy cách sử dụng Tốt hơn nhờ kết cấu bao kín Hạn chế
Bốc dỡ từ bên hông Thuận tiện khi mở bửng Phụ thuộc thiết kế cửa Thuận tiện
Chở hàng cao, cồng kềnh Linh hoạt trong giới hạn cho phép Phụ thuộc chiều cao thùng Thuận tiện nhưng ít che chắn
Phù hợp hàng đóng gói Có Rất phù hợp Tùy loại hàng
Nhu cầu sử dụng tiêu biểu Hàng tổng hợp, giao nhận thường xuyên Hàng cần che chắn tốt Vật liệu, cây cảnh, hàng cần nâng hạ

Nếu cần sự linh hoạt khi xếp dỡ và muốn phủ bạt khi di chuyển, phiên bản thùng bạt là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu thường xuyên chở hàng cần che chắn tốt trước mưa bụi, thùng kín có thể phù hợp hơn.

6. Mua Tera Star Plus thùng bạt tại Hải Phòng ở đâu?

Nếu bạn đang tìm mua xe tải Tera Star Plus thùng bạt tại Hải Phòng, hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tư vấn phiên bản, thông số kỹ thuật và phương án mua xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.

Khách hàng có thể được hỗ trợ tư vấn:

  • Giá xe và chương trình bán hàng tại thời điểm mua.

  • Cấu hình thùng bạt và tải trọng theo hồ sơ xe.

  • Phương án mua xe trả góp tùy điều kiện hồ sơ.

  • Thủ tục đăng ký, đăng kiểm và giao nhận xe.

  • Lựa chọn xe theo loại hàng và tuyến vận chuyển.

Ô TÔ TÂY THIÊN PHÚ

Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá xe hoàn thiện thùng bạt, xác nhận chi phí lăn bánh và các ưu đãi đang áp dụng.

7. Câu hỏi thường gặp về Tera Star Plus thùng bạt

Tera Star Plus thùng bạt giá bao nhiêu?

Giá tham khảo theo bảng giá công bố áp dụng từ ngày 04/06/2026 là 273 triệu đồng, đã gồm VAT. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình bán hàng và chính sách đại lý.

Tera Star Plus thùng bạt chở được bao nhiêu kg?

Tải trọng công bố của phiên bản thùng bạt lửng mở bửng là 1.250 kg. Khách hàng cần đối chiếu giấy tờ đăng kiểm của xe cụ thể trước khi sử dụng.

Thùng bạt Tera Star Plus dài bao nhiêu?

Kích thước lọt lòng thùng theo thông tin công bố là 3.050 × 1.610 × 1.570 mm.

Tera Star Plus sử dụng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ xăng JL474QAK dung tích 1.499 cc, công nghệ GDI-DVVT, công suất cực đại 109 PS và mô-men xoắn cực đại 148 Nm.

Xe có điều hòa và camera lùi không?

Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, xe có điều hòa hai chiều, màn hình LCD 7 inch tích hợp camera lùi và cảm biến lùi. Cần xác nhận trang bị trên xe thực tế trước khi nhận xe.

Mua xe trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?

Số tiền trả trước phụ thuộc vào giá xe thực tế, tỷ lệ tài trợ, hồ sơ vay và điều kiện của đơn vị tài chính. Hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tính phương án trả góp theo nhu cầu.


Tera Star Plus thùng bạt là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng cần xe tải nhẹ máy xăng, thùng hàng dài khoảng 3,05 m, bửng mở linh hoạt và nhiều trang bị tiện nghi. Liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để nhận báo giá cập nhật, xác nhận tải trọng và lựa chọn cấu hình xe phù hợp với hoạt động kinh doanh.

Chia sẻ:

 Kích thước và tải trọng

Hạng mục Thông số công bố/tham khảo
Thương hiệu Teraco
Model Tera Star Plus
Loại xe Ô tô tải thùng bạt lửng mở bửng
Nhiên liệu Xăng
Kích thước tổng thể (D × R × C) 5.120 × 1.770 × 2.380 mm
Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) 3.050 × 1.610 × 1.570 mm
Chiều dài cơ sở 3.200 mm
Vệt bánh trước/sau 1.360/1.360 mm
Tải trọng công bố 1.250 kg
Khối lượng bản thân 1.320 Kg
Khối lượng toàn bộ 2700 Kg

Động cơ và hộp số

Hạng mục Thông số
Mã động cơ JL474QAK
Loại động cơ Động cơ xăng
Công nghệ phun nhiên liệu GDI – phun xăng trực tiếp
Công nghệ van biến thiên DVVT
Dung tích xi-lanh 1.499 cc
Công suất cực đại 109 PS tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 148 Nm tại 4.500 vòng/phút
Mã hộp số TM025RMB
Loại hộp số Số sàn 5 cấp
Số cấp số 5 số tiến, 1 số lùi
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo công bố
Dung tích bình nhiên liệu 40 lít

Hệ thống lái, treo và phanh

Hạng mục Thông số
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực
Số lá nhíp sau 8 lá theo thông tin giới thiệu sản phẩm
Dẫn động phanh Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh EBD
Kích thước lốp trước/sau 175/70R14

Trang bị nội thất và an toàn

Hạng mục Trang bị
Đèn chiếu sáng trước Halogen Projector
Đèn sương mù Có
Ghế ngồi Ghế da cao cấp
Điều hòa Hai chiều nóng – lạnh
Màn hình giải trí LCD 7 inch
Kết nối Bluetooth/USB
Cửa kính Chỉnh điện, Auto một chạm
Chìa khóa Điều khiển từ xa
Camera lùi Có
Cảm biến lùi Có
ABS/EBD Có
Hỗ trợ khách hàng

Để lại thông tin liên hệ của bạn, đội ngũ tư vấn của Ô Tô Tây Thiên Phú sẽ nhanh chóng gọi lại để hỗ trợ báo giá xe tải, tư vấn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc về thủ tục mua xe hoặc trả góp.

Yêu cầu gọi lại
Sản phẩm liên quan
JAC N350 PLUS E5A - THÙNG BẠT
  • MSP: JAC N350 PLUS E5A
  • Trọng lượng: 7550
  • Tải trọng hàng hóa: 3495
  • Thể tích thùng: 5250 x 2250 x 2135/750
Tera345SL Plus Thùng Lửng
  • MSP: Tera345SL Plus Thùng Lửng
  • Trọng lượng: 4995
  • Tải trọng hàng hóa: 3490
  • Thể tích thùng: 6.200 × 2.180 × 545 mm
XE TẢI TERA STAR PLUS - THÙNG KÍN
  • MSP: TERA STAR PLUS
  • Trọng lượng: 1350
  • Tải trọng hàng hóa: 1250
  • Thể tích thùng: 3.050 × 1.570 × 1.540 mm
JAC N200S PRO E5 - THÙNG BẠT
  • MSP: JAC N200S PRO E5
  • Trọng lượng: 2850KG
  • Tải trọng hàng hóa: 1950KG
  • Thể tích thùng: 4.460 x 1.960 x 680/1.880 mm
JAC N200S PRO E5 - THÙNG KÍN 1.9 TẤN
  • MSP: JAC N200S PRO E5
  • Trọng lượng: 4995
  • Tải trọng hàng hóa: 1900
  • Thể tích thùng: 4460 x 2010 x 1860
JAC N350 PLUS E5A - THÙNG KÍN
  • MSP: JAC N350 PLUS E5A
  • Trọng lượng: 7750
  • Tải trọng hàng hóa: 3495
  • Thể tích thùng: 5270 x 2290 x 2135
JAC N750 PLUS E5A - THÙNG BẠT YÊN MỸ
  • MSP: JAC N750 PLUS E5A
  • Trọng lượng: 12320KG
  • Tải trọng hàng hóa: 7050KG
  • Thể tích thùng: 6205 x 2280 x 2270/750
JAC N750 PLUS E5A - THÙNG KÍN SÓNG INOX
  • MSP: JAC N750 PLUS E5A - THÙNG KÍN
  • Trọng lượng: 12320
  • Tải trọng hàng hóa: 7100
  • Thể tích thùng: 6250 x 2310 x 2270
JAC N250SL - THÙNG MUI BẠT
  • MSP: JAC N250SL - THÙNG MUI BẠT
  • Trọng lượng: 3118
  • Tải trọng hàng hóa: 2495
  • Thể tích thùng: 6.250 x 2.270 x 2.185 mm
JAC N350SL - THÙNG MUI BẠT
  • MSP: JAC N350SL
  • Trọng lượng: 3855
  • Tải trọng hàng hóa: 3495
  • Thể tích thùng: 6.250 x 2.270 x 2.185 mm