XE TẢI TERA STAR PLUS THÙNG BẠT – GIÁ BÁN, ƯU ĐIỂM VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Xe tải Tera Star Plus thùng bạt là dòng xe tải nhẹ máy xăng của thương hiệu Teraco, được thiết kế phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, giao hàng cho cửa hàng, phân phối hàng tiêu dùng và kinh doanh vận tải quy mô nhỏ, vừa.
Xe nổi bật với tải trọng công bố 1.250 kg, chiều dài lọt lòng thùng khoảng 3,05 m, động cơ xăng 1.5L GDI-DVVT công suất 109 PS và nhiều trang bị tiện nghi. Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng giúp người dùng linh hoạt khi xếp dỡ hàng từ phía sau hoặc hai bên thùng, đồng thời có thể phủ bạt để che chắn hàng hóa trước nắng, mưa và bụi.
Nếu bạn đang tìm mua Tera Star Plus thùng bạt tại Hải Phòng, hãy tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu giá bán tham khảo, ưu điểm, thông số kỹ thuật và những lưu ý trước khi đầu tư xe.
1. Giá xe Tera Star Plus thùng bạt mới nhất

Theo bảng giá công bố của Daehan Motors áp dụng từ ngày 04/06/2026, giá tham khảo của Tera Star Plus thùng bạt lửng mở bửng là 273 triệu đồng, đã bao gồm VAT. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình bán hàng, cấu hình xe và chính sách của từng đại lý.
| Hạng mục |
Giá tham khảo |
| Tera Star Plus thùng bạt lửng mở bửng |
273.000.000 đồng |
| Thuế VAT |
Đã bao gồm trong giá tham khảo |
| Chi phí đăng ký, đăng kiểm và các khoản liên quan |
Tính theo hồ sơ và địa phương đăng ký |
| Giá lăn bánh |
Liên hệ đại lý để xác nhận |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo theo bảng giá công bố, không phải báo giá chốt tại thời điểm giao dịch. Khách hàng nên xác nhận giá xe hoàn thiện thùng bạt, ưu đãi, chi phí đăng ký và phương án trả góp với Ô Tô Tây Thiên Phú trước khi ký hợp đồng.
2. Tổng quan xe tải Tera Star Plus thùng bạt

Tera Star Plus thuộc phân khúc xe tải nhẹ máy xăng, hướng đến khách hàng cần phương tiện vận chuyển linh hoạt và dễ bố trí cho các tuyến giao hàng thường xuyên.
Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng được thiết kế với khung thùng, hệ thống kèo và bạt phủ. Khi cần xếp dỡ hàng hóa, người sử dụng có thể mở bửng để tiếp cận hàng từ bên hông; khi di chuyển, bạt được phủ để che chắn hàng hóa theo điều kiện sử dụng.
Những điểm đáng chú ý của xe gồm:
-
Tải trọng công bố: 1.250 kg.
-
Kích thước tổng thể tham khảo: 5.120 × 1.770 × 2.380 mm.
-
Kích thước lọt lòng thùng bạt: 3.050 × 1.610 × 1.570 mm.
-
Động cơ xăng 1.5L, công nghệ GDI-DVVT.
-
Công suất cực đại: 109 PS tại 6.000 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 148 Nm tại 4.500 vòng/phút.
-
Hộp số sàn 5 cấp.
-
Hệ thống phanh ABS và EBD.
-
Camera lùi, cảm biến lùi, điều hòa hai chiều và màn hình LCD 7 inch.
Tải trọng và khối lượng hợp pháp phải được xác nhận theo giấy chứng nhận chất lượng và hồ sơ đăng kiểm của xe thùng bạt hoàn thiện.
3. 10 ưu điểm nổi bật của Tera Star Plus thùng bạt
3.1. Tải trọng công bố 1,25 tấn, đáp ứng nhu cầu giao hàng

Tera Star Plus thùng bạt có tải trọng công bố 1.250 kg, phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.
Xe có thể được cân nhắc để chở hàng tiêu dùng, nông sản, đồ gia dụng, vật tư đóng gói và nhiều loại hàng thương mại khác. Tùy trọng lượng và kích thước hàng, người dùng có thể bố trí hàng hóa theo chiều dài và chiều rộng thùng để tận dụng không gian.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra tải trọng cho phép ghi trong hồ sơ đăng kiểm, không chở quá tải và phân bố hàng đều trên sàn thùng.
3.2. Thùng bạt dài khoảng 3,05 m
Kích thước lọt lòng thùng bạt theo thông số công bố:
-
Chiều dài: 3.050 mm.
-
Chiều rộng: 1.610 mm.
-
Chiều cao: 1.570 mm.
Chiều dài thùng khoảng 3,05 m tạo không gian phù hợp để bố trí nhiều loại hàng hóa đóng kiện, thùng carton, vật tư, nông sản và hàng bán lẻ.
Khách hàng nên đo trước kích thước hàng hóa thường xuyên vận chuyển, đặc biệt là những kiện hàng dài hoặc cồng kềnh, để xác định xe có đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hay không.
3.3. Bửng mở, thuận tiện bốc dỡ hàng
Một lợi thế của phiên bản thùng bạt lửng mở bửng là khả năng tiếp cận hàng hóa từ nhiều phía.
Khi giao hàng tại cửa hàng, kho hoặc điểm tập kết, người dùng có thể mở bửng bên để đưa hàng lên xuống thuận tiện hơn, tùy điều kiện mặt bằng và phương tiện hỗ trợ.
Thiết kế này phù hợp với hàng đóng kiện, thùng carton, vật tư và sản phẩm cần thao tác xếp dỡ thường xuyên. Cần đóng và chốt bửng đúng cách trước khi xe di chuyển.
3.4. Bạt phủ linh hoạt, hỗ trợ che chắn hàng hóa
Khung kèo và bạt phủ cho phép người sử dụng che chắn hàng hóa trong quá trình vận chuyển, giúp hạn chế tác động trực tiếp của nắng, mưa và bụi.
Khi chở hàng có kích thước hoặc hình dạng khác nhau, cấu hình thùng bạt cũng tạo sự linh hoạt trong cách sắp xếp và tiếp cận hàng.
Tuy nhiên, hiệu quả che chắn phụ thuộc vào chất lượng bạt, cách phủ bạt, cách chằng buộc và tình trạng thời tiết. Với hàng dễ hư hỏng hoặc cần bảo quản kín hoàn toàn, khách hàng nên cân nhắc loại thùng phù hợp hơn.
3.5. Động cơ xăng 1.5L GDI-DVVT
.jpg)
Tera Star Plus sử dụng động cơ JL474QAK dung tích 1.499 cc, kết hợp công nghệ phun xăng trực tiếp GDI và hệ thống van biến thiên DVVT.
Theo thông số công bố, động cơ đạt công suất cực đại 109 PS tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 148 Nm tại 4.500 vòng/phút.
Công nghệ GDI giúp kiểm soát quá trình phun nhiên liệu, còn DVVT hỗ trợ điều chỉnh thời điểm phối khí theo điều kiện hoạt động của động cơ. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào tải hàng, quãng đường, giao thông, phong cách lái và lịch bảo dưỡng.
3.6. Hộp số sàn 5 cấp, dễ chủ động vận hành
.jpg)
Xe sử dụng hộp số sàn 5 cấp, gồm 5 số tiến và 1 số lùi.
Cấu hình này giúp tài xế chủ động lựa chọn cấp số theo tốc độ và điều kiện đường sá. Để sử dụng xe hiệu quả, người lái cần sang số phù hợp, hạn chế tăng tốc đột ngột và thực hiện bảo dưỡng hệ thống truyền động theo khuyến nghị.
3.7. Khung gầm và hệ thống treo phục vụ nhu cầu chở hàng
Tera Star Plus có chiều dài cơ sở 3.200 mm, hệ thống treo trước độc lập MacPherson và hệ thống treo sau sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực.
Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, hệ thống treo sau gồm 8 lá nhíp. Cấu hình này hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên của xe tải nhẹ.
Khả năng vận hành ổn định còn phụ thuộc vào tải trọng thực tế, cách phân bố hàng hóa, tình trạng lốp và việc kiểm tra hệ thống gầm định kỳ.
3.8. Cabin tiện nghi, hỗ trợ tài xế làm việc hằng ngày
Không gian cabin của Tera Star Plus được thiết kế theo hướng hiện đại, có các trang bị hỗ trợ người lái trong quá trình vận hành.
Một số trang bị nổi bật:
-
Ghế da cao cấp.
-
Điều hòa hai chiều nóng – lạnh.
-
Vô lăng trợ lực điện.
-
Màn hình LCD 7 inch.
-
Kết nối Bluetooth và USB.
-
Cửa kính chỉnh điện, chức năng Auto một chạm.
-
Chìa khóa điều khiển từ xa.
Các trang bị này giúp tạo sự thuận tiện cho tài xế khi sử dụng xe để giao hàng thường xuyên. Cấu hình cụ thể nên được kiểm tra trên xe thực tế.
3.9. Trang bị hỗ trợ an toàn khi vận hành
Xe được giới thiệu với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, camera lùi và cảm biến lùi.
ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh gấp trong điều kiện phù hợp; EBD hỗ trợ phân phối lực phanh giữa các bánh. Camera và cảm biến lùi giúp tài xế quan sát khu vực phía sau khi lùi hoặc đưa xe vào vị trí giao hàng.
Các hệ thống này không thay thế việc quan sát trực tiếp, duy trì khoảng cách an toàn và kiểm soát tốc độ.
3.10. Phù hợp nhiều mô hình kinh doanh
Tera Star Plus thùng bạt có thể được cân nhắc cho:
-
Giao hàng tiêu dùng cho cửa hàng và đại lý.
-
Vận chuyển nông sản, hàng đóng kiện.
-
Chở đồ gia dụng, vật tư và thiết bị.
-
Giao hàng giữa kho và điểm bán.
-
Phân phối hàng hóa cho hộ kinh doanh.
-
Vận chuyển các mặt hàng cần mở bửng để xếp dỡ thuận tiện.
Để lựa chọn đúng xe, khách hàng nên đánh giá cả trọng lượng hàng, kích thước kiện hàng, số chuyến mỗi ngày và chi phí vận hành.
4. Bảng thông số kỹ thuật Tera Star Plus thùng bạt
4.1. Kích thước và tải trọng
| Hạng mục |
Thông số công bố/tham khảo |
| Thương hiệu |
Teraco |
| Model |
Tera Star Plus |
| Loại xe |
Ô tô tải thùng bạt lửng mở bửng |
| Nhiên liệu |
Xăng |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) |
5.120 × 1.770 × 2.380 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) |
3.050 × 1.610 × 1.570 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.200 mm |
| Vệt bánh trước/sau |
1.360/1.360 mm |
| Tải trọng công bố |
1.250 kg |
| Khối lượng bản thân |
1.320 Kg |
| Khối lượng toàn bộ |
2700 Kg |
4.2. Động cơ và hộp số
| Hạng mục |
Thông số |
| Mã động cơ |
JL474QAK |
| Loại động cơ |
Động cơ xăng |
| Công nghệ phun nhiên liệu |
GDI – phun xăng trực tiếp |
| Công nghệ van biến thiên |
DVVT |
| Dung tích xi-lanh |
1.499 cc |
| Công suất cực đại |
109 PS tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
148 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Mã hộp số |
TM025RMB |
| Loại hộp số |
Số sàn 5 cấp |
| Số cấp số |
5 số tiến, 1 số lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 theo công bố |
| Dung tích bình nhiên liệu |
40 lít |
4.3. Hệ thống lái, treo và phanh
| Hạng mục |
Thông số |
| Hệ thống lái |
Trợ lực điện |
| Hệ thống treo trước |
Độc lập MacPherson |
| Hệ thống treo sau |
Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực |
| Số lá nhíp sau |
8 lá theo thông tin giới thiệu sản phẩm |
| Dẫn động phanh |
Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không |
| Phanh trước |
Phanh đĩa |
| Phanh sau |
Phanh tang trống |
| Hệ thống chống bó cứng phanh |
ABS |
| Hệ thống phân phối lực phanh |
EBD |
| Kích thước lốp trước/sau |
175/70R14 |
4.4. Trang bị nội thất và an toàn
| Hạng mục |
Trang bị |
| Đèn chiếu sáng trước |
Halogen Projector |
| Đèn sương mù |
Có |
| Ghế ngồi |
Ghế da cao cấp |
| Điều hòa |
Hai chiều nóng – lạnh |
| Màn hình giải trí |
LCD 7 inch |
| Kết nối |
Bluetooth/USB |
| Cửa kính |
Chỉnh điện, Auto một chạm |
| Chìa khóa |
Điều khiển từ xa |
| Camera lùi |
Có |
| Cảm biến lùi |
Có |
| ABS/EBD |
Có |
Lưu ý: Thông số và trang bị có thể thay đổi theo phiên bản. Tải trọng, khối lượng bản thân và khối lượng toàn bộ cần xác nhận theo hồ sơ đăng kiểm của xe thùng bạt hoàn thiện. Khi mua xe, khách hàng nên đối chiếu thông số trên giấy tờ với cấu hình thực tế.
5. So sánh thùng bạt với thùng kín và thùng lửng
| Tiêu chí |
Thùng bạt lửng mở bửng |
Thùng kín |
Thùng lửng |
| Che chắn mưa, bụi |
Có bạt phủ, tùy cách sử dụng |
Tốt hơn nhờ kết cấu bao kín |
Hạn chế |
| Bốc dỡ từ bên hông |
Thuận tiện khi mở bửng |
Phụ thuộc thiết kế cửa |
Thuận tiện |
| Chở hàng cao, cồng kềnh |
Linh hoạt trong giới hạn cho phép |
Phụ thuộc chiều cao thùng |
Thuận tiện nhưng ít che chắn |
| Phù hợp hàng đóng gói |
Có |
Rất phù hợp |
Tùy loại hàng |
| Nhu cầu sử dụng tiêu biểu |
Hàng tổng hợp, giao nhận thường xuyên |
Hàng cần che chắn tốt |
Vật liệu, cây cảnh, hàng cần nâng hạ |
Nếu cần sự linh hoạt khi xếp dỡ và muốn phủ bạt khi di chuyển, phiên bản thùng bạt là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu thường xuyên chở hàng cần che chắn tốt trước mưa bụi, thùng kín có thể phù hợp hơn.
6. Mua Tera Star Plus thùng bạt tại Hải Phòng ở đâu?
Nếu bạn đang tìm mua xe tải Tera Star Plus thùng bạt tại Hải Phòng, hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tư vấn phiên bản, thông số kỹ thuật và phương án mua xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
Khách hàng có thể được hỗ trợ tư vấn:
-
Giá xe và chương trình bán hàng tại thời điểm mua.
-
Cấu hình thùng bạt và tải trọng theo hồ sơ xe.
-
Phương án mua xe trả góp tùy điều kiện hồ sơ.
-
Thủ tục đăng ký, đăng kiểm và giao nhận xe.
-
Lựa chọn xe theo loại hàng và tuyến vận chuyển.
Ô TÔ TÂY THIÊN PHÚ
Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá xe hoàn thiện thùng bạt, xác nhận chi phí lăn bánh và các ưu đãi đang áp dụng.
7. Câu hỏi thường gặp về Tera Star Plus thùng bạt
Tera Star Plus thùng bạt giá bao nhiêu?
Giá tham khảo theo bảng giá công bố áp dụng từ ngày 04/06/2026 là 273 triệu đồng, đã gồm VAT. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình bán hàng và chính sách đại lý.
Tera Star Plus thùng bạt chở được bao nhiêu kg?
Tải trọng công bố của phiên bản thùng bạt lửng mở bửng là 1.250 kg. Khách hàng cần đối chiếu giấy tờ đăng kiểm của xe cụ thể trước khi sử dụng.
Thùng bạt Tera Star Plus dài bao nhiêu?
Kích thước lọt lòng thùng theo thông tin công bố là 3.050 × 1.610 × 1.570 mm.
Tera Star Plus sử dụng động cơ gì?
Xe sử dụng động cơ xăng JL474QAK dung tích 1.499 cc, công nghệ GDI-DVVT, công suất cực đại 109 PS và mô-men xoắn cực đại 148 Nm.
Xe có điều hòa và camera lùi không?
Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, xe có điều hòa hai chiều, màn hình LCD 7 inch tích hợp camera lùi và cảm biến lùi. Cần xác nhận trang bị trên xe thực tế trước khi nhận xe.
Mua xe trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?
Số tiền trả trước phụ thuộc vào giá xe thực tế, tỷ lệ tài trợ, hồ sơ vay và điều kiện của đơn vị tài chính. Hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tính phương án trả góp theo nhu cầu.
Tera Star Plus thùng bạt là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng cần xe tải nhẹ máy xăng, thùng hàng dài khoảng 3,05 m, bửng mở linh hoạt và nhiều trang bị tiện nghi. Liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để nhận báo giá cập nhật, xác nhận tải trọng và lựa chọn cấu hình xe phù hợp với hoạt động kinh doanh.