1. TRANG THIẾT BỊ
- 2 Tấm che nắng cho tài xế & Phụ xế
- Kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm
- Tay nắm cửa an toàn bên trong
- Núm mồi thuốc
- Máy điều hòa
- Dây an toàn 3 điểm
- Kèn báo lùi
- Hệ thống làm mát và sưởi kính
- USB-MP3, AM-FM Radio
- Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
- Cảnh báo khóa Cabin
2. NGOẠI THẤT & NỘI THẤT
Cabin Rộng Rãi, Thoải Mái
Xe tải Jac N350 Plus E5 sở hữu cabin vuông, rộng rãi, giúp tài xế vận hành thoải mái trên những hành trình dài. Nội thất hiện đại với ghế bọc nỉ êm ái, hệ thống giải trí radio, USB, điều hòa nhiệt độ tiêu chuẩn, hỗ trợ tài xế tối đa trong quá trình vận hành.
Kích Thước Thùng Hàng Lớn
Kích thước tổng thể: 7.200 x 2.420 x 3.120 mm
Kích thước thùng hàng: 5.250 x 2.270 x 750/1.990 mm
Với thùng dài 5.25m, xe đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển, từ hàng hóa công nghiệp, vật liệu xây dựng, thực phẩm, nông sản đến hàng tiêu dùng.
2. Động Cơ & Hiệu Suất Vận Hành
Xe tải Jac N350 Plus E5 được trang bị động cơ D30TCIE1, sản xuất theo công nghệ Đức, mang lại sức mạnh vượt trội, độ bền cao.
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh: 2.977 cm³
Công suất cực đại: 115 kW tại 3.200 vòng/phút
Nhờ hộp số 6 số tiến, 1 số lùi, xe có khả năng leo dốc tốt, vận hành ổn định trên nhiều địa hình. Hệ thống phanh tang trống, khí nén đảm bảo an toàn, giúp tài xế kiểm soát xe dễ dàng hơn.

3. HỆ THỐNG CƠ BẢN
| Hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi, Cơ khí, Trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh chính |
Tang trống, khí nén 2 dòng |
| Phanh đỗ |
Tang trống; khí nén+lò xo tích năng; tác động lên các bánh xe trục 2 |
| Hệ thống phanh phụ |
Phanh động cơ bằng đường khí xả |
| Hệ thống treo Trước |
Phụ thuộc / nhíp lá (9+0) / giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau |
Phụ thuộc / nhíp lá (6+5) / giảm chấn thủy lực |
| Lốp xe Trước / sau |
8.25 - 16 / DUAL 8.25 - 16 |
| Ắc quy (Số lượng, điện áp, dung lượng) |
02 x 12V - 90Ah |
4. ĐỘNG CƠ VÀ TRUYỀN ĐỘNG
| Tên động cơ |
|
D30TCIE1 |
| Loại động cơ |
|
Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tăng áp |
| Hệ thống xử lý khí thải |
|
Bộ phun Urê + Bộ xử lý xúc tác |
| Dung tích xy lanh |
cc |
2977 |
| Đường kính x hành trình piston |
mm |
95 x 105 |
| Công suất cực đại |
Kw (Vòng/phút) |
115 /3200 |
| Momen xoắn cực đại |
Nm/(Vòng/phút) |
385 /1500 -2700 |
| Ly hợp |
|
Đĩa đơn ma sát khô, Thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số |
|
Cơ khí, 06 tiến, 01 lùi |