VAN TERA V6 - 2 CHỖ

  • Một số điểm nổi bật của Tera V6 2 chỗ:

    • Tải trọng công bố: khoảng 945 kg.

    • Kích thước tổng thể: 4.555 × 1.720 × 2.020 mm.

    • Kích thước khoang hàng: 2.550 × 1.550 × 1.330 mm.

    • Thể tích khoang hàng tham khảo: khoảng 5,3 m³.

    • Động cơ xăng 1.5L, phun xăng trực tiếp GDI kết hợp DVVT.

    • Công suất cực đại: 116 PS tại 6.000 vòng/phút.

    • Hộp số sàn 5 cấp.

    • Trang bị ABS, EBD, camera lùi và cảm biến lùi.

  • Mã sản phẩm: TERA V6
  • Danh mục: Xe tải Van
  • Lượt xem: 2
    Tình trạng: Còn hàng
  • Thể tích thùng: 2.550 × 1.550 × 1.330 mm
  • Tải trọng hàng hóa: 945 Kg
  • Trọng lượng: 1.365 kg
  • Giá bán: Liên hệ

XE VAN TERA V6 2 CHỖ – TẢI TRỌNG 945KG, KHOANG HÀNG RỘNG, ĐỘNG CƠ GDI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU

Xe Van Tera V6 2 chỗ là dòng xe tải van của thương hiệu Teraco, do Daehan Motors sản xuất và phân phối tại thị trường Việt Nam. Xe được thiết kế dành cho khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, giao hàng cho cửa hàng, phân phối hàng tiêu dùng, chuyển phát nhanh và kinh doanh logistics.

Với tải trọng công bố 945 kg, khoang hàng có thể tích khoảng 5,3 m³, động cơ xăng 1.5L ứng dụng công nghệ phun xăng trực tiếp GDI kết hợp van biến thiên DVVT, Tera V6 2 chỗ là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần một phương tiện chở hàng kín, linh hoạt và có nhiều trang bị tiện nghi.

Tại Ô Tô Tây Thiên Phú, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn phiên bản xe, giá bán, hồ sơ đăng ký, phương án trả góp và các thủ tục cần thiết trước khi mua xe.

1. Tổng quan xe Van Tera V6 2 chỗ

Tera V6 2 chỗ thuộc phân khúc ô tô tải van, có thiết kế kết hợp giữa ngoại hình hiện đại của xe du lịch và công năng chuyên chở của xe tải nhẹ. Khoang lái bố trí 2 chỗ ngồi, phía sau là khoang hàng kín, phù hợp với những đơn vị cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên.

Một số điểm nổi bật của Tera V6 2 chỗ:

  • Tải trọng công bố: khoảng 945 kg.

  • Kích thước tổng thể: 4.555 × 1.720 × 2.020 mm.

  • Kích thước khoang hàng: 2.550 × 1.550 × 1.330 mm.

  • Thể tích khoang hàng tham khảo: khoảng 5,3 m³.

  • Động cơ xăng 1.5L, phun xăng trực tiếp GDI kết hợp DVVT.

  • Công suất cực đại: 116 PS tại 6.000 vòng/phút.

  • Hộp số sàn 5 cấp.

  • Trang bị ABS, EBD, camera lùi và cảm biến lùi.

Thông số trên được tổng hợp từ thông tin sản phẩm của Daehan Motors và tài liệu giới thiệu xe Tera V6. Thông số thực tế cần đối chiếu theo đúng phiên bản, hồ sơ kiểm định và giấy chứng nhận chất lượng của xe được giao.

2. 10 ưu điểm nổi bật của xe Van Tera V6 2 chỗ

2.1. Tải trọng 945 kg, đáp ứng nhu cầu giao hàng thường xuyên

Tera V6 2 chỗ có tải trọng công bố khoảng 945 kg, phù hợp với nhiều nhóm hàng hóa có khối lượng vừa phải như hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói, đồ gia dụng, hàng thương mại điện tử, thiết bị và vật tư.

Với cấu hình 2 chỗ ngồi, phần lớn không gian phía sau được dành cho việc chuyên chở hàng hóa. Đây là lợi thế đối với các đơn vị cần tối ưu khả năng vận chuyển trong mỗi chuyến đi.

Khi sử dụng xe, khách hàng cần tuân thủ tải trọng ghi trên giấy tờ đăng kiểm, không chở quá tải và sắp xếp hàng hóa đúng quy định.

2.2. Khoang hàng rộng, thể tích khoảng 5,3 m³

Khoang hàng của Tera V6 2 chỗ có kích thước tham khảo 2.550 × 1.550 × 1.330 mm, tương đương thể tích hình học khoảng 5,26 m³.

Không gian này hỗ trợ vận chuyển nhiều loại hàng hóa đóng thùng, kiện hàng, sản phẩm bán lẻ và vật tư phục vụ kinh doanh. Khoang hàng kín giúp hạn chế tác động trực tiếp của mưa, bụi và nắng đối với hàng hóa so với phương tiện chở hàng hở.

Kích thước sử dụng thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi kết cấu vách, sàn, hốc bánh và các chi tiết bên trong. Khách hàng nên đo hàng hóa thường xuyên vận chuyển trước khi quyết định mua xe.

2.3. Động cơ xăng 1.5L ứng dụng công nghệ GDI-DVVT

Tera V6 được trang bị động cơ JL474QAK dung tích 1.499 cc, sử dụng công nghệ phun xăng trực tiếp GDI kết hợp hệ thống van biến thiên DVVT.

Theo thông số công bố, động cơ đạt công suất tối đa 116 PS tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 153 Nm tại 4.500 vòng/phút.

Công nghệ GDI giúp kiểm soát quá trình phun nhiên liệu, trong khi DVVT hỗ trợ tối ưu hoạt động của động cơ theo điều kiện vận hành. Hiệu quả tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc vào tải hàng, tuyến đường, tình trạng giao thông, phong cách lái và chế độ bảo dưỡng.

2.4. Hộp số sàn 5 cấp, chủ động khi vận hành

Xe sử dụng hộp số sàn 5 cấp với 5 số tiến và 1 số lùi. Cấu hình này giúp người lái chủ động lựa chọn cấp số theo tải trọng, tốc độ và điều kiện đường sá.

Đối với hoạt động giao hàng hằng ngày, hộp số sàn có ưu điểm là kết cấu quen thuộc với nhiều tài xế, thuận tiện trong bảo dưỡng và sửa chữa tại các cơ sở dịch vụ phù hợp.

2.5. Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện giao hàng trong đô thị

Với chiều dài tổng thể khoảng 4,56 m và chiều rộng khoảng 1,72 m, Tera V6 có kích thước phù hợp cho nhiều tuyến giao hàng trong thành phố, khu dân cư và khu thương mại.

Thiết kế xe van giúp kết hợp khả năng chuyên chở hàng với sự linh hoạt khi di chuyển. Tuy nhiên, trước khi vào hầm, bãi đỗ, đường hạn chế tải trọng hoặc khu vực có biển cấm, người lái cần kiểm tra chiều cao xe và các quy định giao thông áp dụng cho phương tiện.

2.6. Cửa lùa bên hông, thuận tiện bốc dỡ hàng

Cửa lùa bên hông là trang bị hữu ích khi giao hàng tại các vị trí có không gian hạn chế. Người sử dụng có thể tiếp cận khoang hàng từ bên hông xe mà không cần mở cánh cửa theo kiểu vung ra ngoài.

Cửa sau dạng hai cánh hỗ trợ tiếp cận khoang hàng từ phía sau. Thiết kế cửa mở ở các vị trí theo cơ cấu giữ cửa giúp thuận tiện hơn khi xếp dỡ kiện hàng, tùy điều kiện mặt bằng và thiết bị hỗ trợ.

2.7. Khoang hàng kín, bảo vệ hàng hóa tốt hơn

Khoang hàng kín là ưu điểm đáng chú ý đối với đơn vị vận chuyển hàng tiêu dùng, quần áo, thiết bị điện tử, hàng đóng gói và các sản phẩm cần hạn chế tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

So với xe chở hàng hở, xe van giúp giảm tác động trực tiếp của bụi và mưa trong quá trình vận chuyển. Với hàng hóa có yêu cầu bảo quản đặc biệt, khách hàng vẫn cần trang bị giải pháp chuyên dụng phù hợp; khoang hàng tiêu chuẩn không đồng nghĩa với khoang lạnh.

2.8. Nội thất tiện nghi, hỗ trợ tài xế làm việc hằng ngày

Tera V6 có các trang bị tiện nghi đáng chú ý như ghế bọc da, điều hòa, màn hình trung tâm 9 inch, kết nối Bluetooth/USB và cửa kính chỉnh điện.

Những trang bị này góp phần tạo sự thuận tiện cho tài xế trong quá trình sử dụng xe để giao hàng liên tục. Trang bị cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình xe thực tế.

2.9. Trang bị an toàn hỗ trợ người lái

Xe được giới thiệu với các trang bị an toàn gồm:

  • ABS – hệ thống chống bó cứng phanh.

  • EBD – hệ thống phân phối lực phanh điện tử.

  • Camera lùi.

  • Cảm biến lùi.

  • Đèn chiếu sáng dạng Halogen Projector và đèn sương mù.

ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh gấp trong điều kiện phù hợp; EBD hỗ trợ phân phối lực phanh giữa các bánh. Camera và cảm biến lùi giúp người lái quan sát, nhận biết vật cản tốt hơn khi lùi xe.

Các hệ thống hỗ trợ không thay thế việc quan sát trực tiếp và thao tác lái xe an toàn.

2.10. Phù hợp nhiều mô hình kinh doanh

Tera V6 2 chỗ có thể được cân nhắc cho nhiều nhu cầu vận chuyển như:

  • Giao hàng cho cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini và đại lý phân phối.

  • Giao hàng thương mại điện tử, chuyển phát nhanh.

  • Vận chuyển hàng tiêu dùng, quần áo, đồ gia dụng.

  • Chở thiết bị, linh kiện, vật tư đóng gói.

  • Giao hàng cho doanh nghiệp sản xuất và đơn vị logistics.

Để chọn xe hiệu quả, khách hàng nên đánh giá đồng thời tải trọng hợp pháp, kích thước hàng hóa, quãng đường vận chuyển mỗi ngày, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế và chi phí bảo dưỡng.

3. Bảng thông số kỹ thuật xe Van Tera V6 2 chỗ

3.1. Kích thước và trọng lượng

Hạng mục Thông số tham khảo
Nhãn hiệu Teraco
Model Tera V6 2 chỗ
Loại phương tiện Ô tô tải van
Số chỗ ngồi 2 chỗ
Kích thước tổng thể (D × R × C) 4.555 × 1.720 × 2.020 mm
Kích thước khoang hàng (D × R × C) 2.550 × 1.550 × 1.330 mm
Thể tích khoang hàng tính theo kích thước Khoảng 5,26 m³
Chiều dài cơ sở 3.000 mm
Vệt bánh trước 1.455 mm
Vệt bánh sau 1.505 mm
Khối lượng bản thân Khoảng 1.365 kg
Tải trọng hàng hóa Khoảng 945 kg
Tổng khối lượng Khoảng 2.440 kg
Dung tích bình nhiên liệu 50 lít

3.2. Động cơ và truyền động

Hạng mục Thông số tham khảo
Mã động cơ JL474QAK
Loại nhiên liệu Xăng
Công nghệ động cơ Phun xăng trực tiếp GDI, van biến thiên DVVT
Dung tích xi-lanh 1.499 cc
Công suất cực đại 116 PS tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 153 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hộp số Sàn 5 cấp
Số cấp số 5 số tiến, 1 số lùi
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

3.3. Hệ thống khung gầm, lái và phanh

Hạng mục Thông số tham khảo
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực
Phanh chính trước Phanh đĩa
Phanh chính sau Phanh tang trống
Dẫn động phanh Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh EBD
Kích thước lốp trước 185R14
Kích thước lốp sau 185R14

3.4. Trang bị ngoại thất, nội thất và an toàn

Hạng mục Trang bị
Đèn chiếu sáng trước Halogen Projector
Đèn sương mù Có
Cửa bên hông Cửa lùa
Cửa sau Hai cánh
Ghế ngồi Ghế bọc da theo thông tin giới thiệu
Điều hòa Có
Màn hình giải trí LCD 9 inch
Kết nối giải trí Bluetooth/USB
Cửa kính Chỉnh điện, có tính năng Auto
Chìa khóa điều khiển từ xa Có
Camera lùi Có
Cảm biến lùi Có

Lưu ý về thông số: Các số liệu trên được tổng hợp từ tài liệu giới thiệu sản phẩm và thông tin phân phối của Tera V6 2 chỗ. Khối lượng, tải trọng, trang bị và tiêu chuẩn khí thải có thể khác theo phiên bản hoặc lô xe. Khi mua xe, khách hàng cần đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng, hồ sơ đăng kiểm và thông số ghi trên xe thực tế.

4. Xe Van Tera V6 2 chỗ phù hợp với ai?

Cửa hàng và hộ kinh doanh

Tera V6 phù hợp với cửa hàng cần tự giao hàng cho khách trong ngày, đặc biệt là hàng đóng thùng, hàng tiêu dùng và đồ gia dụng. Khoang hàng kín giúp hàng hóa được che chắn tốt hơn trong quá trình di chuyển.

Doanh nghiệp phân phối hàng hóa

Đối với đơn vị có lịch giao hàng cố định giữa kho và đại lý, xe van 2 chỗ có thể trở thành phương tiện phục vụ giao nhận hằng ngày. Doanh nghiệp nên tính toán số chuyến, tải trọng mỗi chuyến và tổng chi phí vận hành để đánh giá hiệu quả đầu tư.

Đơn vị logistics và thương mại điện tử

Khoang hàng rộng, cửa lùa bên hông và cửa sau hai cánh hỗ trợ việc xếp dỡ kiện hàng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho tuyến giao hàng đô thị, tùy yêu cầu tải trọng và kích thước hàng hóa.

Doanh nghiệp cần xe giao hàng có khoang kín

Nếu hàng hóa cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bụi và mưa, xe van là phương án phù hợp hơn một số dòng xe thùng hở. Với hàng cần kiểm soát nhiệt độ hoặc điều kiện bảo quản đặc biệt, cần xem xét trang bị chuyên dụng.

5. Vì sao nên chọn mua xe Van Tera V6 2 chỗ tại Tây Thiên Phú?

Khi lựa chọn xe phục vụ kinh doanh, khách hàng không chỉ cần quan tâm đến giá mua ban đầu mà còn phải tính toán phương án sử dụng, chi phí vận hành và thủ tục sở hữu xe.

Khi liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú, khách hàng có thể được tư vấn:

  • Phiên bản xe và thông số phù hợp với nhu cầu chở hàng.

  • Giá bán và các chương trình hỗ trợ tại thời điểm mua.

  • Phương án mua xe trả góp, tùy điều kiện hồ sơ và chính sách của đơn vị tài chính.

  • Hồ sơ đăng ký, đăng kiểm và các chi phí liên quan.

  • Thủ tục giao nhận xe và hướng dẫn sử dụng cơ bản.

Giá bán, chương trình ưu đãi và điều kiện vay có thể thay đổi theo thời điểm. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho xe và phương án tài chính của mình.

6. Mua xe Van Tera V6 2 chỗ ở đâu tại Hải Phòng?

Nếu bạn đang tìm mua xe Van Tera V6 2 chỗ tại Hải Phòng, hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tư vấn chi tiết về cấu hình xe, tải trọng, khoang hàng và phương án mua xe phù hợp với hoạt động kinh doanh.

Ô TÔ TÂY THIÊN PHÚ

Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá xe Van Tera V6 2 chỗ theo chương trình bán hàng hiện hành.

7. Câu hỏi thường gặp về xe Van Tera V6 2 chỗ

Xe Van Tera V6 2 chỗ chở được bao nhiêu kg?

Phiên bản 2 chỗ được công bố với tải trọng khoảng 945 kg. Tải trọng hợp pháp phải căn cứ theo giấy tờ đăng kiểm và thông số của chiếc xe cụ thể.

Khoang hàng Tera V6 2 chỗ có kích thước bao nhiêu?

Kích thước khoang hàng tham khảo là 2.550 × 1.550 × 1.330 mm, thể tích tính theo kích thước khoảng 5,26 m³.

Xe Tera V6 2 chỗ sử dụng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ xăng JL474QAK, dung tích 1.499 cc, công nghệ phun xăng trực tiếp GDI kết hợp DVVT. Công suất công bố là 116 PS tại 6.000 vòng/phút.

Tera V6 2 chỗ có camera lùi và cảm biến lùi không?

Theo thông tin trang bị được công bố, xe có camera lùi và cảm biến lùi. Khách hàng nên xác nhận lại trang bị theo phiên bản và xe thực tế trước khi nhận xe.

Giá xe Van Tera V6 2 chỗ bao nhiêu?

Giá xe phụ thuộc vào thời điểm mua, chương trình bán hàng và các chi phí liên quan. Vui lòng liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú qua hotline 0936 991 628 để nhận báo giá cập nhật.

Tera V6 2 chỗ có phù hợp giao hàng trong thành phố không?

Với thiết kế xe van, khoang hàng kín và kích thước tổng thể dài khoảng 4,56 m, Tera V6 có thể phù hợp với nhiều hoạt động giao hàng đô thị. Tuy nhiên, người dùng cần kiểm tra các quy định hạn chế phương tiện, tải trọng và giờ lưu thông tại khu vực hoạt động.


Xe Van Tera V6 2 chỗ là phương án đáng cân nhắc cho khách hàng cần một mẫu xe giao hàng khoang kín, tải trọng công bố khoảng 945 kg, khoang hàng rộng và động cơ xăng 1.5L. Hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tư vấn cấu hình, báo giá và phương án mua xe phù hợp với nhu cầu thực tế.

Chia sẻ:

Bảng thông số kỹ thuật xe Van Tera V6 2 chỗ

Kích thước và trọng lượng

Hạng mục Thông số tham khảo
Nhãn hiệu Teraco
Model Tera V6 2 chỗ
Loại phương tiện Ô tô tải van
Số chỗ ngồi 2 chỗ
Kích thước tổng thể (D × R × C) 4.555 × 1.720 × 2.020 mm
Kích thước khoang hàng (D × R × C) 2.550 × 1.550 × 1.330 mm
Thể tích khoang hàng tính theo kích thước Khoảng 5,26 m³
Chiều dài cơ sở 3.000 mm
Vệt bánh trước 1.455 mm
Vệt bánh sau 1.505 mm
Khối lượng bản thân 1.365 kg
Tải trọng hàng hóa 945 kg
Tổng kh 2.440 kg
Dung tích bình nhiên liệu 50 lít

Động cơ và truyền động

Hạng mục Thông số tham khảo
Mã động cơ JL474QAK
Loại nhiên liệu Xăng
Công nghệ động cơ Phun xăng trực tiếp GDI, van biến thiên DVVT
Dung tích xi-lanh 1.499 cc
Công suất cực đại 116 PS tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 153 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hộp số Sàn 5 cấp
Số cấp số 5 số tiến, 1 số lùi
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Hệ thống khung gầm, lái và phanh

Hạng mục Thông số tham khảo
Hệ thống lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực
Phanh chính trước Phanh đĩa
Phanh chính sau Phanh tang trống
Dẫn động phanh Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh EBD
Kích thước lốp trước 185R14
Kích thước lốp sau 185R14

Trang bị ngoại thất, nội thất và an toàn

Hạng mục Trang bị
Đèn chiếu sáng trước Halogen Projector
Đèn sương mù Có
Cửa bên hông Cửa lùa
Cửa sau Hai cánh
Ghế ngồi Ghế bọc da theo thông tin giới thiệu
Điều hòa Có
Màn hình giải trí LCD 9 inch
Kết nối giải trí Bluetooth/USB
Cửa kính Chỉnh điện, có tính năng Auto
Chìa khóa điều khiển từ xa Có
Camera lùi Có
Cảm biến lùi Có
Hỗ trợ khách hàng

Để lại thông tin liên hệ của bạn, đội ngũ tư vấn của Ô Tô Tây Thiên Phú sẽ nhanh chóng gọi lại để hỗ trợ báo giá xe tải, tư vấn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc về thủ tục mua xe hoặc trả góp.

Yêu cầu gọi lại
Sản phẩm liên quan
TERA V8 - 5 Chỗ
  • MSP: TERA V8
  • Trọng lượng: 2560
  • Tải trọng hàng hóa: 790
  • Thể tích thùng: 1.890 × 1.550 × 1.330 mm
VAN TERA V6 - 5 CHỖ
  • MSP: TERA-V6
  • Trọng lượng: 2.210 Kg
  • Tải trọng hàng hóa: 790 Kg
  • Thể tích thùng: 1.600 × 1.550 × 1.330 mm
TERA V3 2 CHỖ
  • MSP: TERA V3 2 CHỖ
  • Trọng lượng: 1140
  • Tải trọng hàng hóa: 700 KG
  • Thể tích thùng: 2.140 x 1.400 x 1.250 mm
TERA V8 2 CHỖ
  • MSP: TERA V8
  • Trọng lượng: 1430 KG
  • Tải trọng hàng hóa: 945 KG
  • Thể tích thùng: 2.800 x 1.550 x 1.330 mm