TERA350 PLUS - THÙNG KÍN

  • Những đặc điểm đáng chú ý của Tera350 Plus thùng kín gồm:

    • Tải trọng công bố: 3.490 kg.

    • Chiều dài lọt lòng thùng: 5.200 mm.

    • Kích thước lọt lòng thùng kín: 5.200 × 2.180 × 2.090 mm.

    • Động cơ: Diesel Isuzu JE493ZLQ5, dung tích 2.771 cc.

    • Công suất cực đại: 116 PS tại 3.200 vòng/phút.

    • Mô-men xoắn cực đại: 285 Nm tại 2.000 vòng/phút.

    • Hộp số: Sàn 5 số tiến, 1 số lùi.

    • Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5 theo thông tin công bố.

    • Trang bị đáng chú ý: Điều hòa hai chiều, ghế da, màn hình LCD 7 inch tích hợp camera lùi, cửa kính chỉnh điện và phanh khí xả

  • Mã sản phẩm: TERA350 PLUS
  • Danh mục: Xe tải
  • Lượt xem: 0
    Tình trạng: Còn hàng
  • Thể tích thùng: 5.200 × 2.180 × 2.090 mm
  • Tải trọng hàng hóa: 3.490 kg
  • Trọng lượng: 3.565 kg
  • Giá bán: Liên hệ

XE TẢI TERA350 PLUS THÙNG KÍN – TẢI TRỌNG 3.49 TẤN, THÙNG DÀI 5.2M, ĐỘNG CƠ ISUZU

Xe tải Tera350 Plus thùng kín là dòng xe tải nhẹ của thương hiệu Teraco, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên các tuyến nội thành, liên tỉnh và giữa các kho hàng, đại lý phân phối. Xe sở hữu thùng hàng dài 5,2 m, tải trọng công bố 3.490 kg và động cơ diesel Isuzu 2.8L Turbo, hướng đến khách hàng cần phương tiện chở hàng có thể tích lớn, vận hành bền bỉ và linh hoạt trong hoạt động kinh doanh.

Điểm nổi bật của Tera350 Plus thùng kín là sự kết hợp giữa khoang hàng kín bảo vệ hàng hóa, động cơ Isuzu đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, khung gầm chắc chắn và cabin được trang bị nhiều tiện nghi. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng, vận chuyển linh kiện, thiết bị, đồ gia dụng, hàng đóng kiện và nhiều loại hàng hóa thương mại khác.

Nếu bạn đang tìm kiếm xe tải Tera350 Plus thùng kín tại Hải Phòng, hãy tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu ưu điểm, thông số kỹ thuật và các nhu cầu vận tải phù hợp với dòng xe này.

1. Tổng quan xe Tera350 Plus thùng kín

Tera350 Plus thuộc phân khúc xe tải nhẹ có tải trọng công bố 3,49 tấn, nổi bật với chiều dài thùng hàng 5,2 m. Phiên bản thùng kín được thiết kế để tăng khả năng che chắn hàng hóa trước mưa, bụi và các tác động trực tiếp từ môi trường trong quá trình vận chuyển.

Xe sử dụng động cơ diesel Isuzu JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc, tích hợp turbo tăng áp và hệ thống phun nhiên liệu Common Rail. Công suất cực đại đạt 116 PS, mô-men xoắn cực đại 285 Nm, kết hợp hộp số sàn 5 cấp.

Những đặc điểm đáng chú ý của Tera350 Plus thùng kín gồm:

  • Tải trọng công bố: 3.490 kg.

  • Chiều dài lọt lòng thùng: 5.200 mm.

  • Kích thước lọt lòng thùng kín: 5.200 × 2.180 × 2.090 mm.

  • Động cơ: Diesel Isuzu JE493ZLQ5, dung tích 2.771 cc.

  • Công suất cực đại: 116 PS tại 3.200 vòng/phút.

  • Mô-men xoắn cực đại: 285 Nm tại 2.000 vòng/phút.

  • Hộp số: Sàn 5 số tiến, 1 số lùi.

  • Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5 theo thông tin công bố.

  • Trang bị đáng chú ý: Điều hòa hai chiều, ghế da, màn hình LCD 7 inch tích hợp camera lùi, cửa kính chỉnh điện và phanh khí xả.

Thông số có thể thay đổi theo cấu hình thùng, phiên bản và hồ sơ đăng kiểm. Khách hàng cần xác nhận thông số của xe thực tế trước khi ký hợp đồng.

2. 10 ưu điểm nổi bật của xe tải Tera350 Plus thùng kín

2.1. Thùng kín dài 5,2 m, tăng khả năng chuyên chở

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Tera350 Plus là kích thước thùng hàng dài 5,2 m, phù hợp với nhiều nhóm hàng hóa cần không gian vận chuyển rộng.

Kích thước lọt lòng thùng kín tham khảo:

  • Chiều dài: 5.200 mm.

  • Chiều rộng: 2.180 mm.

  • Chiều cao: 2.090 mm.

Không gian thùng tương đối lớn giúp xe đáp ứng nhu cầu chở hàng đóng thùng carton, hàng tiêu dùng, đồ gia dụng, linh kiện, thiết bị và các loại hàng thương mại có kích thước vừa và lớn.

Đối với doanh nghiệp thường xuyên giao hàng theo tuyến kho tổng – đại lý – cửa hàng, thùng dài 5,2 m giúp linh hoạt hơn khi bố trí các kiện hàng theo chiều dài và chiều rộng thùng.

2.2. Thùng kín bảo vệ hàng hóa trước thời tiết

Thùng kín là cấu hình phù hợp với những mặt hàng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mưa, bụi và ánh nắng trong quá trình vận chuyển.

So với thùng lửng, phiên bản thùng kín có kết cấu bao che xung quanh, hỗ trợ bảo vệ hàng hóa và tạo không gian vận chuyển gọn gàng hơn. Đây là lợi thế đối với các đơn vị phân phối hàng tiêu dùng, hàng đóng gói, thiết bị điện, đồ gia dụng và hàng hóa thương mại.

Tuy nhiên, thùng kín tiêu chuẩn không phải thùng lạnh. Với hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm hoặc điều kiện bảo quản đặc biệt, khách hàng cần trang bị giải pháp chuyên dụng phù hợp.

2.3. Động cơ Isuzu 2.8L Turbo mạnh mẽ

Tera350 Plus được trang bị động cơ diesel Isuzu JE493ZLQ5 dung tích 2.771 cc, sử dụng turbo tăng áp.

Theo thông số công bố, động cơ đạt công suất cực đại 116 PS tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút.

Mô-men xoắn đạt ở vòng tua thấp hỗ trợ xe tạo lực kéo khi vận chuyển hàng hóa. Động cơ diesel kết hợp turbo tăng áp phù hợp với nhu cầu sử dụng xe tải thường xuyên, vận chuyển hàng theo lịch trình và khai thác phương tiện phục vụ kinh doanh.

Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào tải hàng, địa hình, mật độ giao thông, cách lái xe, áp suất lốp và lịch bảo dưỡng. Khách hàng nên đánh giá chi phí nhiên liệu dựa trên tuyến vận chuyển thực tế của doanh nghiệp.

2.4. Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail của Bosch

Xe sử dụng hệ thống phun nhiên liệu diesel áp suất cao Common Rail của Bosch theo thông tin giới thiệu sản phẩm.

Hệ thống này hỗ trợ kiểm soát quá trình phun nhiên liệu, góp phần nâng cao hiệu quả đốt cháy và đáp ứng yêu cầu vận hành của động cơ diesel hiện đại.

Để động cơ hoạt động ổn định trong thời gian dài, người dùng nên sử dụng nhiên liệu phù hợp, thay dầu và lọc theo khuyến nghị, đồng thời kiểm tra hệ thống nhiên liệu định kỳ.

2.5. Hộp số sàn 5 cấp, phù hợp nhu cầu vận tải

Tera350 Plus sử dụng hộp số sàn với 5 số tiến và 1 số lùi. Cấu hình này giúp người lái chủ động lựa chọn cấp số theo tải trọng và điều kiện đường sá.

Đối với doanh nghiệp khai thác xe tải phục vụ giao hàng hằng ngày, việc sử dụng đúng cấp số và duy trì chế độ vận hành hợp lý có thể góp phần hạn chế hao mòn hệ thống truyền động.

2.6. Khung gầm chắc chắn, hệ thống treo dạng nhíp

Khung chassis của xe được giới thiệu sử dụng thép cường độ cao và có xử lý chống gỉ. Cabin được xử lý nhúng ED toàn phần nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.

Hệ thống treo trước sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực; hệ thống treo sau sử dụng nhíp hai tầng theo cấu hình công bố. Thiết kế này hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa của xe tải.

Khả năng chịu tải và độ ổn định khi vận hành vẫn phụ thuộc vào việc phân bố hàng đúng cách, tuân thủ tải trọng cho phép và bảo dưỡng hệ thống gầm định kỳ.

2.7. Cabin hiện đại, tiện nghi cho tài xế

Không chỉ tập trung vào khả năng chở hàng, Tera350 Plus còn được trang bị cabin với nhiều tiện nghi hỗ trợ người lái.

Các trang bị đáng chú ý gồm:

  • Ba chỗ ngồi.

  • Ghế bọc da theo cấu hình công bố.

  • Điều hòa hai chiều nóng – lạnh.

  • Vô lăng điều chỉnh tư thế.

  • Cửa kính chỉnh điện.

  • Màn hình giải trí LCD 7 inch.

  • Kết nối Bluetooth và các tính năng kết nối điện thoại theo cấu hình.

  • Camera lùi tích hợp màn hình.

Những tiện nghi này giúp tạo sự thuận tiện trong quá trình làm việc, đặc biệt với tài xế thường xuyên vận hành xe trên các tuyến giao hàng dài.

2.8. Hỗ trợ quan sát và an toàn khi vận hành

Tera350 Plus được giới thiệu với cụm đèn định vị LED kiểu C-shape, đèn chiếu sáng Halogen Projector có điều chỉnh chùm sáng và đèn sương mù.

Xe còn có camera lùi tích hợp màn hình, hỗ trợ tài xế quan sát khu vực phía sau khi lùi hoặc đưa xe vào vị trí giao nhận hàng.

Hệ thống phanh chính sử dụng phanh thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, kết hợp phanh khí xả hỗ trợ khi xuống dốc. Phanh khí xả giúp hỗ trợ kiểm soát tốc độ trên đoạn đường dốc, nhưng không thay thế phanh chính và thao tác lái xe an toàn.

2.9. Phù hợp nhiều nhóm hàng hóa và tuyến vận tải

Nhờ thùng kín dài 5,2 m, Tera350 Plus có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:

  • Vận chuyển hàng tiêu dùng và hàng đóng gói.

  • Phân phối hàng từ kho tổng đến đại lý.

  • Chở đồ gia dụng, nội thất và hàng thương mại.

  • Vận chuyển linh kiện, máy móc và thiết bị.

  • Giao hàng cho doanh nghiệp sản xuất, phân phối và logistics.

  • Trung chuyển hàng hóa giữa các tỉnh, thành phố.

Khi lựa chọn xe, khách hàng nên tính toán cả tải trọng hợp pháp, kích thước hàng hóa và điều kiện tuyến đường để xác định phương án phù hợp.

2.10. Hỗ trợ tối ưu hiệu quả đầu tư vận tải

Đối với doanh nghiệp, lựa chọn xe tải cần dựa trên hiệu quả khai thác lâu dài chứ không chỉ giá mua ban đầu.

Tera350 Plus thùng kín có thể đáp ứng nhiều nhu cầu chở hàng nhờ thùng hàng dài, động cơ diesel và các trang bị hỗ trợ tài xế. Để đánh giá hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên tính toán:

  • Số chuyến vận chuyển mỗi ngày hoặc mỗi tháng.

  • Khối lượng và thể tích hàng trên mỗi chuyến.

  • Chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng.

  • Chi phí tài chính nếu mua xe trả góp.

  • Thời gian xe hoạt động và thời gian chờ giao nhận hàng.

  • Doanh thu hoặc chi phí vận tải tiết kiệm được khi sử dụng xe.

Việc tính toán dựa trên dữ liệu vận hành thực tế sẽ giúp doanh nghiệp xác định xe có phù hợp với mô hình kinh doanh hay không.

3. Bảng thông số kỹ thuật xe Tera350 Plus thùng kín

3.1. Thông số kích thước và trọng lượng

Hạng mục Thông số tham khảo
Thương hiệu Teraco
Model Tera350 Plus
Loại xe Ô tô tải thùng kín
Số chỗ ngồi 3 chỗ
Kích thước tổng thể (D × R × C) 7.150 × 2.330 × 3.230 mm
Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) 5.200 × 2.180 × 2.090 mm
Chiều dài cơ sở 3.800 mm
Vệt bánh trước/sau 1.675/1.590 mm
Khối lượng bản thân 3.565 kg
Tải trọng hàng hóa công bố 3.490 kg
Khối lượng toàn bộ Cần đối chiếu theo hồ sơ đăng kiểm của phiên bản cụ thể

3.2. Thông số động cơ và truyền động

Hạng mục Thông số
Kiểu động cơ Isuzu JE493ZLQ5
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh 2.771 cc
Hệ thống tăng áp Turbo
Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail
Công suất cực đại 116 PS tại 3.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 số tiến, 1 số lùi
Nhiên liệu Diesel
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo công bố sản phẩm
Dung tích bình nhiên liệu 120 lít

3.3. Hệ thống khung gầm và phanh

Hạng mục Thông số
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, 7 nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Nhíp lá hai tầng, giảm chấn thủy lực
Phanh chính Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Phanh trước/sau Tang trống theo thông số công bố
Phanh phụ Phanh khí xả
Lốp trước/sau 7.00-16
Lốp dự phòng 1 lốp

3.4. Ngoại thất và trang bị cabin

Hạng mục Trang bị
Mặt ca-lăng Họa tiết kim cương, phối viền chrome
Đèn định vị LED kiểu C-shape
Đèn chiếu sáng Halogen Projector, có điều chỉnh chùm sáng
Đèn sương mù Có
Đèn hông và đèn báo rẽ Có theo cấu hình công bố
Cản hông/cản sau Có theo cấu hình
Ghế ngồi Ghế da theo cấu hình công bố
Điều hòa Hai chiều nóng – lạnh
Màn hình giải trí LCD 7 inch
Camera lùi Tích hợp màn hình
Kết nối điện thoại Bluetooth và các tính năng kết nối theo cấu hình
Cửa kính Chỉnh điện
Vô lăng Điều chỉnh tư thế
Dây an toàn Trang bị cho các vị trí ngồi theo cấu hình

Lưu ý quan trọng: Thông số kích thước, khối lượng và trang bị có thể khác giữa xe chassis và xe hoàn thiện thùng kín. Tải trọng, khối lượng bản thân và khối lượng toàn bộ phải được xác nhận theo giấy chứng nhận chất lượng, hồ sơ đăng kiểm và chiếc xe thực tế. Không nên dùng thông số chassis để thay thế thông số của xe thùng kín hoàn thiện.

4. Tera350 Plus thùng kín phù hợp với những ngành hàng nào?

Hàng tiêu dùng và hàng phân phối

Thùng kín giúp che chắn hàng đóng gói trong quá trình vận chuyển. Xe phù hợp để cân nhắc cho các tuyến giao hàng từ kho tổng đến đại lý, cửa hàng hoặc điểm bán lẻ.

Đồ gia dụng và nội thất

Chiều dài thùng 5,2 m tạo điều kiện bố trí nhiều kiện hàng dài hoặc hàng có kích thước lớn. Trước khi mua, doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước lọt lòng thực tế và cách đóng gói sản phẩm để bảo đảm hàng có thể đưa vào thùng thuận tiện.

Linh kiện, thiết bị và vật tư

Với hàng hóa cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mưa, bụi và nắng, thùng kín là cấu hình đáng cân nhắc. Những mặt hàng có yêu cầu bảo quản đặc biệt vẫn cần giải pháp chuyên dụng tương ứng.

Doanh nghiệp logistics và vận chuyển liên tỉnh

Động cơ diesel, thùng hàng dài và cabin tiện nghi giúp Tera350 Plus trở thành một phương án cần xem xét đối với doanh nghiệp vận tải. Hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào tuyến đường, sản lượng hàng, thời gian giao nhận và kế hoạch khai thác xe.

5. Vì sao nên chọn xe Tera350 Plus thùng kín?

Tera350 Plus thùng kín có những lợi thế đáng chú ý đối với khách hàng cần xe tải nhẹ chở hàng có thể tích lớn:

  • Thùng hàng dài 5,2 m, thuận tiện bố trí nhiều nhóm hàng.

  • Khoang kín hỗ trợ che chắn hàng hóa trước thời tiết.

  • Động cơ Isuzu diesel 2.771 cc có turbo tăng áp.

  • Mô-men xoắn 285 Nm theo thông số công bố.

  • Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail.

  • Khung gầm và hệ thống treo được thiết kế phục vụ nhu cầu chở tải.

  • Cabin có điều hòa hai chiều và các trang bị tiện nghi.

  • Phù hợp nhiều mô hình phân phối, giao nhận và vận tải hàng hóa.

Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng cũng nên so sánh với các cấu hình thùng mui bạt hoặc các dòng xe có chiều dài thùng khác để lựa chọn phương tiện phù hợp nhất.

6. Kinh nghiệm chọn mua Tera350 Plus thùng kín

Trước khi đặt mua, khách hàng nên làm rõ một số vấn đề sau:

Thứ nhất, xác định loại hàng và kích thước kiện hàng. Không chỉ tính theo trọng lượng, cần kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao của hàng để bảo đảm có thể xếp vừa thùng.

Thứ hai, kiểm tra tải trọng hợp pháp. Tải trọng thực tế phải căn cứ theo hồ sơ đăng kiểm của xe hoàn thiện, không chỉ dựa vào tên phiên bản hoặc thông số quảng cáo.

Thứ ba, xác định tuyến vận chuyển. Nếu thường xuyên đi đường tỉnh, đường liên tỉnh hoặc giao nhận tại kho bãi, cần đánh giá điều kiện đường, vị trí quay đầu và nơi dừng đỗ.

Thứ tư, tính toán tổng chi phí sở hữu. Ngoài giá xe, hãy tính thêm chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm, nhiên liệu, bảo dưỡng và chi phí tài chính nếu vay mua xe.

Thứ năm, xác nhận cấu hình thùng kín. Nên kiểm tra vật liệu thùng, cửa sau, cửa hông nếu có, sàn thùng và các chi tiết hoàn thiện theo hợp đồng trước khi nhận xe.

7. Mua xe Tera350 Plus thùng kín tại Ô Tô Tây Thiên Phú

Nếu bạn đang tìm mua xe tải Tera350 Plus thùng kín tại Hải Phòng, Ô Tô Tây Thiên Phú có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình xe, thông số kỹ thuật và phương án mua phù hợp với nhu cầu vận chuyển.

Khách hàng có thể liên hệ để được trao đổi về:

  • Báo giá xe tại thời điểm mua.

  • Cấu hình xe và thông số thùng kín.

  • Phương án mua xe trả góp theo điều kiện hồ sơ.

  • Thủ tục đăng ký, đăng kiểm và giao nhận xe.

  • Tư vấn lựa chọn xe theo loại hàng và tuyến vận chuyển.

Thông tin liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú

Giá bán và chương trình hỗ trợ có thể thay đổi theo thời điểm. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá và xác nhận cấu hình xe thực tế.

8. Câu hỏi thường gặp về Tera350 Plus thùng kín

Tera350 Plus thùng kín chở được bao nhiêu tấn?

Tải trọng hàng hóa được công bố cho dòng Tera350 Plus là 3.490 kg. Tải trọng hợp pháp của xe hoàn thiện thùng kín cần căn cứ theo hồ sơ đăng kiểm của phiên bản cụ thể.

Thùng kín Tera350 Plus dài bao nhiêu mét?

Kích thước lọt lòng thùng kín tham khảo là 5.200 × 2.180 × 2.090 mm, tức chiều dài khoảng 5,2 m.

Tera350 Plus sử dụng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ diesel Isuzu JE493ZLQ5, dung tích 2.771 cc, có turbo tăng áp và hệ thống phun nhiên liệu Common Rail. Công suất cực đại công bố là 116 PS, mô-men xoắn cực đại 285 Nm.

Tera350 Plus có điều hòa và camera lùi không?

Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, xe có điều hòa hai chiều và màn hình LCD 7 inch tích hợp camera lùi. Khách hàng nên xác nhận lại trang bị trên xe thực tế trước khi nhận xe.

Tera350 Plus thùng kín phù hợp chở những loại hàng nào?

Xe có thể phù hợp với hàng tiêu dùng, đồ gia dụng, linh kiện, thiết bị, hàng đóng kiện và các mặt hàng thương mại cần khoang hàng kín. Hàng hóa đặc biệt cần được kiểm tra thêm yêu cầu bảo quản và phương án chằng buộc.

Giá xe Tera350 Plus thùng kín bao nhiêu?

Giá xe phụ thuộc vào cấu hình hoàn thiện, chương trình bán hàng và thời điểm mua. Liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú qua hotline 0936 991 628 để nhận báo giá cập nhật.


Tera350 Plus thùng kín là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần xe tải 3,49 tấn có thùng hàng dài 5,2 m, động cơ Isuzu diesel và khoang kín phục vụ hoạt động giao nhận. Liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để được tư vấn thông số, cấu hình và phương án đầu tư phù hợp với nhu cầu thực tế.

Chia sẻ:

Thông số kích thước và trọng lượng

Hạng mục Thông số tham khảo
Thương hiệu Teraco
Model Tera350 Plus
Loại xe Ô tô tải thùng kín
Số chỗ ngồi 3 chỗ
Kích thước tổng thể (D × R × C) Khoảng 7.150 × 2.330 × 3.230 mm
Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) 5.200 × 2.180 × 2.090 mm
Chiều dài cơ sở 3.800 mm
Vệt bánh trước/sau 1.675/1.590 mm
Khối lượng bản thân Khoảng 3.565 kg
Tải trọng hàng hóa công bố 3.490 kg
Khối lượng toàn bộ Cần đối chiếu theo hồ sơ đăng kiểm của phiên bản cụ thể

Thông số động cơ và truyền động

Hạng mục Thông số
Kiểu động cơ Isuzu JE493ZLQ5
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh 2.771 cc
Hệ thống tăng áp Turbo
Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail
Công suất cực đại 116 PS tại 3.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 số tiến, 1 số lùi
Nhiên liệu Diesel
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo công bố sản phẩm
Dung tích bình nhiên liệu 120 lít

Hệ thống khung gầm và phanh

Hạng mục Thông số
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, 7 nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Nhíp lá hai tầng, giảm chấn thủy lực
Phanh chính Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Phanh trước/sau Tang trống theo thông số công bố
Phanh phụ Phanh khí xả
Lốp trước/sau 7.00-16
Lốp dự phòng 1 lốp

Ngoại thất và trang bị cabin

Hạng mục Trang bị
Mặt ca-lăng Họa tiết kim cương, phối viền chrome
Đèn định vị LED kiểu C-shape
Đèn chiếu sáng Halogen Projector, có điều chỉnh chùm sáng
Đèn sương mù Có
Đèn hông và đèn báo rẽ Có theo cấu hình công bố
Cản hông/cản sau Có theo cấu hình
Ghế ngồi Ghế da theo cấu hình công bố
Điều hòa Hai chiều nóng – lạnh
Màn hình giải trí LCD 7 inch
Camera lùi Tích hợp màn hình
Kết nối điện thoại Bluetooth và các tính năng kết nối theo cấu hình
Cửa kính Chỉnh điện
Vô lăng Điều chỉnh tư thế
Dây an toàn Trang bị cho các vị trí ngồi theo cấu hình
Hỗ trợ khách hàng

Để lại thông tin liên hệ của bạn, đội ngũ tư vấn của Ô Tô Tây Thiên Phú sẽ nhanh chóng gọi lại để hỗ trợ báo giá xe tải, tư vấn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc về thủ tục mua xe hoặc trả góp.

Yêu cầu gọi lại
Sản phẩm liên quan
VT158 TK
  • MSP: VT158 TK
  • Trọng lượng: 3910
  • Tải trọng hàng hóa: 1490
  • Thể tích thùng: 5570 x 1980 x 2560
ĐỒNG VÀNG 800 THÙNG BẠT
  • MSP: ĐỒNG VÀNG 800
  • Trọng lượng: 4150
  • Tải trọng hàng hóa: 8450
  • Thể tích thùng: 6300 x 2230 x 2480
JAC N750 PLUS THÙNG KÍN CONTENER
  • MSP: JAC N750 PLUS THÙNG KÍN CONTEN
  • Trọng lượng: 5700
  • Tải trọng hàng hóa: 6850
  • Thể tích thùng: 6250 x 2310 x 2270 mm
Đồng Vàng NS700 Thùng Bạt Inox
  • MSP: Đồng Vàng NS700 Thùng Inox
  • Trọng lượng: 2890 Kg
  • Tải trọng hàng hóa: 7100 Kg
  • Thể tích thùng: 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
Đồng Vàng NS700 Thùng Nhôm
  • MSP: NS700
  • Trọng lượng: 2890 Kg
  • Tải trọng hàng hóa: 7350 Kg
  • Thể tích thùng: 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
TERA 345SL PLUS THÙNG KÍN
  • MSP: TERA 345SL PLUS
  • Trọng lượng: 3560 KG
  • Tải trọng hàng hóa: 3490 KG
  • Thể tích thùng: 6.200 x 2.180 x 2.090 mm
JAC N650 THÙNG BẠT YÊN MỸ
  • MSP: JAC N650
  • Trọng lượng: 3800
  • Tải trọng hàng hóa: 6800
  • Thể tích thùng: 5.250 × 2.270 × 2130 / 750 mm
JAC N350SL THÙNG MUI BẠT YÊN MỸ
  • MSP: JAC N350SL
  • Trọng lượng: 7500
  • Tải trọng hàng hóa: 3495
  • Thể tích thùng: 6.250 × 2.270 × 2.185 mm
JAC N350SL Thùng Kín Container
  • MSP: JAC N350SL
  • Trọng lượng: 7.500 kg
  • Tải trọng hàng hóa: 3.495 kg
  • Thể tích thùng: 6.250 × 2.310 × 2.185 mm
JAC N750 PLUS E5A - THÙNG INOX YÊN MỸ
  • MSP: JAC N750 PLUS E5A
  • Trọng lượng: 12320KG
  • Tải trọng hàng hóa: 7050KG
  • Thể tích thùng: 6205 x 2280 x 2270/750