Giới thiệu động cơ và thông số kỹ thuật xe tải Tera T345SL.

Xe tải Tera T345SL là dòng xe tải được nhiều khách hàng quan tâm khi cần phương tiện vận chuyển hàng hóa phục vụ kinh doanh, giao nhận và vận tải liên tỉnh. Khi lựa chọn mẫu xe này, động cơ, khả năng vận hành, kích thước thùng và tải trọng là những yếu tố quan trọng giúp bác tài đánh giá mức độ phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

1. Động cơ xe tải Tera T345SL có gì nổi bật?Động cơ là một trong những bộ phận quan trọng quyết định khả năng vận hành và hiệu quả khai thác của xe tải. Đối với Tera T345SL, khi tìm hiểu thông số động cơ, khách hàng nên chú ý đến dung tích xi-lanh, công suất cực đại, mô-men xoắn và tiêu chuẩn khí thải.

dong-co-isuzu-teraco-345sl-thung-bat-2.jpg

Một động cơ phù hợp sẽ giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa hằng ngày, từ giao hàng nội thành đến những hành trình đường dài. Bên cạnh sức mạnh động cơ, hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào tải trọng thực tế, cách phân bổ hàng hóa, điều kiện đường sá và chế độ bảo dưỡng.

Lưu ý: Cần đối chiếu đúng phiên bản Tera T345SL và năm sản xuất trước khi công bố các con số về loại động cơ, dung tích xi-lanh, công suất và mô-men xoắn, tránh nhầm thông số với Tera T345SL Plus hoặc các phiên bản khác.

2. Thông số kỹ thuật xe tải Tera T345SL

Theo thông tin công bố cho phiên bản Tera T345SL sử dụng động cơ Isuzu JE493ZLQ4, xe có các thông số cơ bản.

Động cơ

Isuzu JE493ZLQ4

Diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp

 

Dung tích xi-lanh

2.771 cc

Công suất cực đại

106 PS

Tại 3.400 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại

257 Nm

Tại 2.000 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

Euro IV

Hộp số

Số sàn 5 cấp

Nhiên liệu

Dầu Diesel

Nguồn thông số: tài liệu giới thiệu Tera T345SL bản JE493ZLQ4. Các phiên bản khác có thể có thông số khác nhau.

3. Kích thước và khả năng chuyên chở

Kích thước lọt lòng thùng sẽ thay đổi tùy loại thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hoặc thùng chuyên dụng. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra thông số của đúng cấu hình xe dự định mua.

3. Kích thước và khả năng chuyên chở

Hạng mục Thông số tham khảo
Tải trọng hàng hóa 3.490 kg
Chiều dài tổng thể Khoảng 7.900 mm
Chiều rộng tổng thể Khoảng 2.100 mm
Chiều dài cơ sở 4.500 mm
Khoảng sáng gầm xe 210 mm
Dung tích bình nhiên liệu 120 lít
Hộp số 5 số tiến, 1 số lùi

4. Xe tải Tera T345SL phù hợp với những khách hàng nào?

Sản phẩm xe tải Teraco | TERACO TÂY THIÊN PHÚ

tera345sl-plus-thung-dai-6m3-2.jpg
45-rear-left-thung-bat-co-chu-4.jpg
 
 
 

Doanh nghiệp vận tải hàng hóa

Phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng đóng kiện, hàng phân phối và hàng hóa có chiều dài lớn, tùy cấu hình thùng xe.

TERA345SL THÙNG MUI BẠT 6,3M TẢI TRỌNG 3,5 TẤN DÀI NHẤT PHÂN KHÚC

cua-hong-mo-rong-2m-1.jpg
 
 
 

Hộ kinh doanh và đại lý phân phối

Có thể lựa chọn để giao hàng cho cửa hàng, đại lý, kho hàng và các điểm bán lẻ.

TERACO TERA 345SL ( 3.5 TẤN THÙNG 6.3M )

xe-tera345sl-plus-2.jpg
 
 

Khách hàng chuyên chở hàng cồng kềnh

Nên cân nhắc phiên bản thùng dài nếu thường xuyên vận chuyển nội thất, thiết bị, hàng công nghiệp hoặc hàng đóng pallet phù hợp với kích thước thùng.

5. Kết luận

Xe tải Tera T345SL có lợi thế ở động cơ Diesel Isuzu, hộp số sàn 5 cấp và cấu hình thùng dài, phù hợp với khách hàng cần phương tiện phục vụ hoạt động vận tải thường xuyên. Để đánh giá chính xác hiệu quả đầu tư, bác tài nên xem xét đồng thời tải trọng cho phép, kích thước thùng, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế và chi phí bảo dưỡng.

Bài viết cung cấp những thông tin chi tiết và hữu ích về các dòng xe tải, đánh giá sản phẩm, thông số kỹ thuật, giá xe mới nhất cùng những kinh nghiệm trong ngành vận tải, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phương tiện phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

 
 

Chia sẻ: