ĐỒNG VÀNG NS700 THÙNG KÍN

    • Tải trọng thuộc phân khúc xe tải khoảng 7 tấn, phù hợp với nhiều mô hình vận tải.

    • Thùng hàng dài khoảng 5,05 mét, đáp ứng nhu cầu chở nhiều kiện hàng và hàng hóa cồng kềnh vừa phải.

    • Động cơ Nissan ZD30D15-5N dung tích 2.953 cc, công suất công bố khoảng 150 PS.

    • Hộp số FAST 2 tầng với 8 số tiến và 2 số lùi.

    • Cabin 3 chỗ ngồi, phục vụ nhu cầu vận hành và giao hàng.

    • Hệ thống phanh khí nén có hỗ trợ ABS

  • Mã sản phẩm: ĐỒNG VÀNG NS700
  • Danh mục: Xe tải
  • Lượt xem: 4
    Tình trạng: Còn hàng
  • Thể tích thùng: 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
  • Tải trọng hàng hóa: 7000 Kg
  • Trọng lượng: 3100 Kg
  • Giá bán: Liên hệ

XE TẢI ĐỒNG VÀNG NS700 THÙNG KÍN – XE TẢI 7 TẤN BỀN BỈ, CHỞ HÀNG HIỆU QUẢ

Đồng Vàng NS700 thùng kín là dòng xe tải thuộc phân khúc khoảng 7 tấn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa liên tỉnh, phân phối hàng tiêu dùng, thiết bị công nghiệp, nông sản đóng gói và nhiều loại hàng hóa cần được che chắn. Xe sở hữu thùng hàng dài khoảng 5,05 mét, động cơ Nissan Diesel 2.953 cc cùng hộp số FAST 2 tầng, hướng đến khả năng vận hành linh hoạt và khai thác kinh tế.

Tại Ô Tô Tây Thiên Phú, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn phiên bản Đồng Vàng NS700 thùng kín phù hợp với nhu cầu chuyên chở, tải trọng hàng hóa và ngân sách đầu tư.

1. Tổng quan xe tải Đồng Vàng NS700 thùng kín

Đối với các doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh, lựa chọn một chiếc xe tải phù hợp không chỉ dựa vào tải trọng mà còn phải tính đến kích thước thùng hàng, khả năng bảo vệ hàng hóa, chi phí vận hành và tính linh hoạt trên các tuyến đường.

Đồng Vàng NS700 thùng kín được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa với khối lượng tương đối lớn. Kết cấu thùng kín giúp hạn chế tác động trực tiếp của mưa, nắng và bụi bẩn, đồng thời hỗ trợ việc sắp xếp, bảo quản hàng hóa trong quá trình giao nhận.

Một số điểm đáng chú ý của dòng xe gồm:

  • Tải trọng thuộc phân khúc xe tải khoảng 7 tấn, phù hợp với nhiều mô hình vận tải.

  • Thùng hàng dài khoảng 5,05 mét, đáp ứng nhu cầu chở nhiều kiện hàng và hàng hóa cồng kềnh vừa phải.

  • Động cơ Nissan ZD30D15-5N dung tích 2.953 cc, công suất công bố khoảng 150 PS.

  • Hộp số FAST 2 tầng với 8 số tiến và 2 số lùi.

  • Cabin 3 chỗ ngồi, phục vụ nhu cầu vận hành và giao hàng.

  • Hệ thống phanh khí nén có hỗ trợ ABS

2. 7 ưu điểm nổi bật của Đồng Vàng NS700 thùng kín

2.1. Thùng kín bảo vệ hàng hóa tốt hơn

Ưu điểm nổi bật của Đồng Vàng NS700 thùng kín là không gian chở hàng được bao bọc bởi hệ thống vách và mái thùng. Thiết kế này phù hợp với những loại hàng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với điều kiện thời tiết trong quá trình vận chuyển.

Xe có thể phục vụ vận chuyển hàng tiêu dùng đóng thùng carton, đồ gia dụng, linh kiện, thiết bị điện, hàng phân phối cho đại lý và nhiều loại hàng công nghiệp phù hợp với kích thước thùng.

Tùy đơn vị đóng thùng và cấu hình thực tế, khách hàng nên kiểm tra vật liệu vách, sàn, cửa thùng và phương án chống thấm để lựa chọn phiên bản phù hợp.

2.2. Thùng hàng dài khoảng 5,05 mét

Kích thước lòng thùng tham khảo khoảng 5.050 × 2.165 × 2.175 mm, tạo không gian tương đối rộng cho việc xếp hàng theo kiện, thùng hoặc pallet phù hợp.

Chiều dài thùng này phù hợp với các đơn vị giao hàng cho cửa hàng, đại lý, nhà phân phối và doanh nghiệp sản xuất cần vận chuyển hàng hóa theo chuyến.

Trước khi mua xe, khách hàng nên tính toán kích thước kiện hàng, chiều cao xếp hàng và tải trọng thực tế để tận dụng hiệu quả thể tích thùng.

2.3. Động cơ Nissan Diesel dung tích 2.953 cc

Theo cấu hình kỹ thuật được công bố cho dòng NS700, xe sử dụng động cơ Nissan ZD30D15-5N, dung tích xi lanh 2.953 cc, công suất cực đại khoảng 150 PS.

Động cơ diesel kết hợp tăng áp giúp tạo công suất phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên đường trường và các tuyến giao nhận thường xuyên. Mô-men xoắn tham khảo đạt khoảng 370 Nm, hỗ trợ khả năng kéo tải khi xe vận hành đúng tải trọng cho phép.

Hiệu quả nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào khối lượng hàng, cung đường, tốc độ, thói quen lái xe và tình trạng bảo dưỡng.

2.4. Hộp số FAST 2 tầng, 8 số tiến

Hộp số FAST 2 tầng với 8 số tiến và 2 số lùi cung cấp nhiều cấp số để người lái lựa chọn theo điều kiện vận hành.

Các cấp số phù hợp giúp xe khởi hành, tăng tốc và duy trì vận tốc thuận lợi hơn trong những điều kiện tải trọng và địa hình khác nhau. Khi chở hàng nặng hoặc di chuyển trên tuyến đường có độ dốc, việc lựa chọn đúng cấp số giúp khai thác động cơ hiệu quả hơn.

2.5. Khung gầm và hệ thống treo phục vụ vận tải

Với xe tải thuộc phân khúc khoảng 7 tấn, kết cấu chassis, cầu xe và hệ thống treo đóng vai trò quan trọng trong khả năng chịu tải và độ ổn định.

Cấu hình tham khảo của NS700 sử dụng cầu sau tải lớn, kết hợp hệ thống nhíp lá nhiều tầng. Đây là kết cấu phổ biến trên xe tải thương mại, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên.

Để bảo đảm độ bền, người sử dụng cần phân bố hàng đều trên sàn, tuân thủ tải trọng cho phép và kiểm tra hệ thống treo định kỳ.

2.6. Hệ thống phanh hỗ trợ kiểm soát xe

Phiên bản NS700 được giới thiệu với hệ thống phanh khí nén và hỗ trợ ABS theo thông tin cấu hình tham khảo. Hệ thống phanh khí nén phù hợp với đặc điểm vận hành của xe tải có tải trọng lớn.

ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh trong một số tình huống, giúp người lái duy trì khả năng điều khiển tốt hơn. Tuy nhiên, quãng đường phanh vẫn phụ thuộc vào tốc độ, tải trọng, độ bám mặt đường và tình trạng lốp.

Khách hàng nên xác nhận trang bị an toàn theo đúng phiên bản, đồng thời kiểm tra hệ thống phanh trước mỗi chuyến đi.

2.7. Phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh vận tải

Đồng Vàng NS700 thùng kín có thể được cân nhắc cho các nhu cầu:

  • Vận chuyển hàng tiêu dùng, hàng đóng thùng và hàng phân phối.

  • Giao hàng cho đại lý, cửa hàng bán lẻ và hệ thống bán buôn.

  • Chuyên chở thiết bị, linh kiện và hàng công nghiệp phù hợp.

  • Vận tải hàng hóa giữa các kho, nhà máy và điểm giao nhận.

  • Phục vụ doanh nghiệp cần xe tải thùng kín cho hoạt động giao hàng thường xuyên.

Việc lựa chọn xe cần dựa trên tải trọng ghi trong giấy chứng nhận, đặc điểm hàng hóa, tuyến đường hoạt động và yêu cầu giao nhận thực tế.

3. Thông số kỹ thuật xe tải Đồng Vàng NS700 thùng kín

Bảng dưới đây tổng hợp cấu hình tham khảo của dòng Đồng Vàng NS700. Thông số chính thức cần được xác nhận theo hồ sơ của chiếc xe cụ thể.

Hạng mục Thông số tham khảo
Nhãn hiệu Đồng Vàng (DONGVANG)
Model NS700 thùng kín
Phân khúc tải trọng 7 tấn
Động cơ Nissan ZD30D15-5N
Loại nhiên liệu Diesel
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, tăng áp
Dung tích xi lanh

2.953 cc

Tải trọng hàng hóa 7.000 Kg
Khối lượng bản thân 3100 Kg
Kích thước bao ngoài 6.910 x 2.150 x 3.350 mm
Kích thước lòng thùng 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
Công suất cực đại 110 kW / 3.200 vòng/phút (150 PS)
Mô-men xoắn cực đại 370 Nm / 1.600–2.600 vòng/phút
Hộp số FAST 2 tầng
Số cấp tiến/lùi 8 số tiến, 2 số lùi
Kích thước lòng thùng (D × R × C) 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
Chiều dài cơ sở 3.800 mm
Cầu trước 3,5 tấn
Cầu sau 8 tấn
Hệ thống phanh Phanh khí nén; ABS
Hệ thống lái Trợ lực thủy lực
Lốp xe Tham khảo 8.25R16
Cabin Đầu vuông
Số chỗ ngồi 3 chỗ
Giá bán Liên hệ báo giá

Lưu ý về thông số: Kích thước tổng thể, trọng lượng bản thân, tải trọng hàng hóa, tổng khối lượng cho phép tham gia giao thông và kích thước thùng có thể khác nhau theo cấu hình xe và đơn vị đóng thùng. Không nên sử dụng thông số của phiên bản thùng inox hoặc thùng nhôm thay cho phiên bản thùng kín khi chưa xác nhận.

4. Đồng Vàng NS700 thùng kín phù hợp với những ai?

Doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng

Các đơn vị phân phối hàng đóng thùng cho đại lý, cửa hàng và siêu thị có thể cân nhắc NS700 thùng kín nhờ không gian chở hàng tương đối rộng và khả năng che chắn trong quá trình vận chuyển.

Doanh nghiệp sản xuất, cung ứng linh kiện

Những đơn vị cần giao hàng giữa nhà máy, kho trung chuyển và khách hàng có thể sử dụng xe để vận chuyển linh kiện, thiết bị hoặc hàng đóng kiện phù hợp với tải trọng cho phép.

Hộ kinh doanh vận tải hàng hóa

Với nhu cầu khai thác xe thường xuyên, người mua nên cân đối tải trọng, số chuyến mỗi ngày, cự ly vận chuyển, chi phí nhiên liệu và kế hoạch bảo dưỡng để đánh giá hiệu quả đầu tư.

5. Kinh nghiệm chọn mua xe Đồng Vàng NS700 thùng kín

Để chọn đúng cấu hình, khách hàng nên lưu ý:

Thứ nhất, xác định tải trọng thực tế cần chở. Không chỉ căn cứ vào tên gọi phân khúc 7 tấn; cần đối chiếu tải trọng hàng hóa được phép ghi trong hồ sơ xe.

Thứ hai, kiểm tra kích thước lòng thùng. Hãy đo hàng hóa thường xuyên vận chuyển để xác định chiều dài, chiều rộng và chiều cao thùng phù hợp.

Thứ ba, kiểm tra vật liệu thùng kín. Chú ý độ chắc chắn của vách, sàn, mái, bản lề, khóa cửa và khả năng chống thấm.

Thứ tư, xác nhận trang bị và tiêu chuẩn khí thải. Đối chiếu mã động cơ, hộp số, hệ thống phanh, lốp và hồ sơ đăng kiểm của đúng phiên bản.

Thứ năm, tính tổng chi phí đầu tư. Ngoài giá xe, cần dự trù chi phí đăng ký, bảo hiểm, nhiên liệu, bảo dưỡng và các khoản chi phí phục vụ khai thác.

6. Mua xe tải Đồng Vàng NS700 thùng kín tại Ô Tô Tây Thiên Phú

Nếu đang tìm kiếm xe tải Đồng Vàng NS700 thùng kín để phục vụ hoạt động vận chuyển hàng hóa, khách hàng nên lựa chọn cấu hình phù hợp với mặt hàng và tuyến đường khai thác.

Ô Tô Tây Thiên Phú hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông tin sản phẩm, tư vấn cấu hình thùng xe, cập nhật báo giá và trao đổi phương án mua xe phù hợp với nhu cầu thực tế.

Liên hệ tư vấn và báo giá:

  • Đơn vị: Ô Tô Tây Thiên Phú

  • Hotline: 0936 991 628

  • Website: https://ototaythienphu.com/

  • Địa chỉ: TDP Tiền, Việt Hòa, Hải Phòng

Liên hệ ngay để được tư vấn xe tải Đồng Vàng NS700 thùng kín, cập nhật giá bán và kiểm tra thông số kỹ thuật của phiên bản xe đang cung cấp.

7. Câu hỏi thường gặp về Đồng Vàng NS700 thùng kín

Đồng Vàng NS700 thùng kín chở được bao nhiêu tấn?

Xe thuộc phân khúc khoảng 7 tấn. Tải trọng hàng hóa chính xác phải căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật, giấy chứng nhận kiểm định và cấu hình thùng của chiếc xe cụ thể.

Thùng kín NS700 có kích thước bao nhiêu?

Kích thước lòng thùng tham khảo khoảng 5.050 × 2.165 × 2.175 mm (dài × rộng × cao). Khách hàng nên xác nhận kích thước thực tế trước khi đặt xe.

Xe Đồng Vàng NS700 sử dụng động cơ gì?

Cấu hình tham khảo sử dụng động cơ diesel Nissan ZD30D15-5N, dung tích 2.953 cc, công suất khoảng 150 PS.

Mua Đồng Vàng NS700 thùng kín ở đâu?

Khách hàng có thể liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú qua hotline 0936 991 628 để được tư vấn cấu hình, báo giá và thông tin mua xe.


Đồng Vàng NS700 thùng kín – lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu vận tải hàng hóa khoảng 7 tấn, cần không gian thùng rộng và khả năng che chắn hàng hóa. Hãy liên hệ Ô Tô Tây Thiên Phú để nhận tư vấn theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Chia sẻ:

Hạng mục Thông số tham khảo
Nhãn hiệu Đồng Vàng (DONGVANG)
Model NS700 thùng kín
Phân khúc tải trọng 7 tấn
Động cơ Nissan ZD30D15-5N
Loại nhiên liệu Diesel
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, tăng áp
Dung tích xi lanh

2.953 cc

Tải trọng hàng hóa 7.000 Kg
Khối lượng bản thân 3100 Kg
Kích thước bao ngoài 6.910 x 2.150 x 3.350 mm
Kích thước lòng thùng 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
Công suất cực đại 110 kW / 3.200 vòng/phút (150 PS)
Mô-men xoắn cực đại 370 Nm / 1.600–2.600 vòng/phút
Hộp số FAST 2 tầng
Số cấp tiến/lùi 8 số tiến, 2 số lùi
Kích thước lòng thùng (D × R × C) 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
Chiều dài cơ sở 3.800 mm
Cầu trước 3,5 tấn
Cầu sau 8 tấn
Hệ thống phanh Phanh khí nén; ABS
Hệ thống lái Trợ lực thủy lực
Lốp xe Tham khảo 8.25R16
Cabin Đầu vuông
Số chỗ ngồi 3 chỗ
Giá bán Liên hệ báo giá
Hỗ trợ khách hàng

Để lại thông tin liên hệ của bạn, đội ngũ tư vấn của Ô Tô Tây Thiên Phú sẽ nhanh chóng gọi lại để hỗ trợ báo giá xe tải, tư vấn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc về thủ tục mua xe hoặc trả góp.

Yêu cầu gọi lại
Sản phẩm liên quan
VT158 TK
  • MSP: VT158 TK
  • Trọng lượng: 3910
  • Tải trọng hàng hóa: 1490
  • Thể tích thùng: 5570 x 1980 x 2560
ĐỒNG VÀNG 800 THÙNG BẠT
  • MSP: ĐỒNG VÀNG 800
  • Trọng lượng: 4150
  • Tải trọng hàng hóa: 8450
  • Thể tích thùng: 6300 x 2230 x 2480
JAC N750 PLUS THÙNG KÍN CONTENER
  • MSP: JAC N750 PLUS THÙNG KÍN CONTEN
  • Trọng lượng: 5700
  • Tải trọng hàng hóa: 6850
  • Thể tích thùng: 6250 x 2310 x 2270 mm
Đồng Vàng NS700 Thùng Bạt Inox
  • MSP: Đồng Vàng NS700 Thùng Inox
  • Trọng lượng: 2890 Kg
  • Tải trọng hàng hóa: 7100 Kg
  • Thể tích thùng: 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
Đồng Vàng NS700 Thùng Nhôm
  • MSP: NS700
  • Trọng lượng: 2890 Kg
  • Tải trọng hàng hóa: 7350 Kg
  • Thể tích thùng: 5.050 × 2.165 × 2.175 mm
TERA 345SL PLUS THÙNG KÍN
  • MSP: TERA 345SL PLUS
  • Trọng lượng: 3560 KG
  • Tải trọng hàng hóa: 3490 KG
  • Thể tích thùng: 6.200 x 2.180 x 2.090 mm
JAC N650 THÙNG BẠT YÊN MỸ
  • MSP: JAC N650
  • Trọng lượng: 3800
  • Tải trọng hàng hóa: 6800
  • Thể tích thùng: 5.250 × 2.270 × 2130 / 750 mm
JAC N350SL THÙNG MUI BẠT YÊN MỸ
  • MSP: JAC N350SL
  • Trọng lượng: 7500
  • Tải trọng hàng hóa: 3495
  • Thể tích thùng: 6.250 × 2.270 × 2.185 mm
JAC N350SL Thùng Kín Container
  • MSP: JAC N350SL
  • Trọng lượng: 7.500 kg
  • Tải trọng hàng hóa: 3.495 kg
  • Thể tích thùng: 6.250 × 2.310 × 2.185 mm
JAC N750 PLUS E5A - THÙNG INOX YÊN MỸ
  • MSP: JAC N750 PLUS E5A
  • Trọng lượng: 12320KG
  • Tải trọng hàng hóa: 7050KG
  • Thể tích thùng: 6205 x 2280 x 2270/750